CẨM NANG THỰC HÀNH LÀM CHỦ THEO TỪNG CÔNG VIỆC CỦA GIÁO VIÊN Phiên bản dành cho người mới 17 CÔNG VIỆC • 5 QUY TRÌNH • THƯ VIỆN PROMPT COPY-PASTE Biên soạn thực hành: THẦY TÂM - AI Cập nhật 07/2026 • Phiên bản máy tính |
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CẨM NANG Không cần học hết mọi tính năng. Hãy chọn đúng công việc, chuẩn bị đúng nguồn và dùng đúng câu lệnh. |
Cẩm nang này được biên soạn lại theo hướng “mở đúng trang - làm đúng việc - sao chép đúng câu lệnh”. Mỗi công việc đều có nguồn cần chuẩn bị, quy trình thao tác, câu lệnh nhanh, câu lệnh chuẩn, câu lệnh kiểm tra và lỗi thường gặp.
LƯU Ý | Tên gọi và giao diện Trong tài liệu nguồn, tên NotebookLM và Gemini Notebook được sử dụng song song. Tên nút, giới hạn và quyền chia sẻ có thể khác theo tài khoản, khu vực và thời điểm; hãy tìm chức năng tương đương trên giao diện của thầy cô. |
Bước | Việc cần làm | Kết quả |
| 1 | Chọn một công việc trong Phần II. | Biết cần tải nguồn nào và dùng tính năng nào. |
| 2 | Thay nội dung trong [ngoặc vuông] của câu lệnh mẫu. | Có prompt phù hợp môn, lớp, đối tượng và đầu ra. |
| 3 | Mở trích dẫn, dùng câu lệnh kiểm tra rồi giáo viên biên tập. | Có sản phẩm có căn cứ, phù hợp lớp học thật. |
CÔNG THỨC | Công thức nhớ duy nhất NGUỒN ĐÚNG → CHỌN NGUỒN → RA LỆNH RÕ → MỞ TRÍCH DẪN → KIỂM TRA → XUẤT SẢN PHẨM. |
Mục | Nội dung |
| Phần I | Nền tảng cho người mới: nguồn, câu lệnh, trích dẫn và bảo mật |
| 01 | Tóm tắt và giải thích văn bản |
| 02 | So sánh hai nguồn và tìm điểm thay đổi |
| 03 | Soạn kế hoạch bài dạy |
| 04 | Thiết kế hoạt động, câu hỏi và nhiệm vụ học tập |
| 05 | Tạo bản trình bày/slide bài giảng |
| 06 | Tạo tổng quan âm thanh/podcast |
| 07 | Tạo video giải thích từ tài liệu |
| 08 | Tạo bản đồ tư duy |
| 09 | Tạo infographic/bản đồ họa |
| 10 | Tạo thẻ ghi nhớ |
| 11 | Tạo quiz và đề luyện tập |
| 12 | Tạo bộ ôn tập trước kiểm tra |
| 13 | Phân tích kết quả học sinh |
| 14 | Viết báo cáo chuyên môn |
| 15 | Tóm tắt họp và lập bảng hành động |
| 16 | Nghiên cứu/SKKN và tổng quan tài liệu |
| 17 | Chuẩn bị buổi tập huấn giáo viên |
| Phần III | Năm quy trình hoàn chỉnh từ đầu đến cuối |
| Phần IV | Thư viện câu lệnh sửa lỗi, kiểm tra và bảo mật |
I | PHẦN I. NỀN TẢNG CHO NGƯỜI MỚI Đây là phần bắt buộc đọc trước khi sử dụng câu lệnh mẫu. |
NotebookLM làm tốt | Không nên kỳ vọng |
| Đọc nhiều nguồn cùng một chủ đề; trả lời theo nguồn đã chọn. | Tự biết toàn bộ bối cảnh lớp học nếu giáo viên không cung cấp. |
| Dẫn trích đoạn để giáo viên kiểm tra. | Tự xác nhận mọi thông tin đều đúng. |
| Chuyển nguồn thành audio, slide, video, sơ đồ, báo cáo, thẻ, quiz, infographic và bảng. | Thay giáo viên phê duyệt điểm, nhận xét, đề thi hoặc quyết định quản lý. |
| So sánh, tổng hợp và tìm mối liên hệ giữa nguồn. | Tạo sản phẩm hoàn hảo chỉ sau một lần bấm. |
Nguyên tắc | Cách thực hiện |
| Đúng nguồn | Ưu tiên chương trình, SGK, sách giáo viên, văn bản chính thức và dữ liệu đã xác thực. |
| Đủ nguồn | Thêm đủ tài liệu để so sánh, kiểm chứng hoặc làm rõ bối cảnh. |
| Đúng người học | Nêu lớp, độ tuổi, trình độ, khó khăn và thời lượng. |
| Đúng đầu ra | Ghi rõ số lượng, độ dài, dạng bảng/slide/audio/video/báo cáo và các cột bắt buộc. |
| Đối chiếu trích dẫn | Mở từng trích dẫn, đọc đoạn gốc và sửa trước khi sử dụng. |
QUY TẮC | Một sổ - một mục tiêu Mỗi sổ chỉ nên phục vụ một bài học, một chuyên đề, một đợt kiểm tra, một báo cáo hoặc một dự án. Không gom nhiều môn và nhiều việc không liên quan vào cùng một sổ. |
Công việc | Nguồn nên đưa vào |
| Soạn bài | SGK + sách giáo viên + yêu cầu cần đạt + giáo án cũ + học liệu bổ trợ. |
| Tạo đề/quiz | Yêu cầu cần đạt + ma trận/đặc tả + ngân hàng câu hỏi + đề mẫu + đáp án/hướng dẫn chấm. |
| Phân tích kết quả | Bảng điểm ẩn danh + đề + đáp án + ma trận + ghi chú lỗi thường gặp. |
| Báo cáo | Kế hoạch + biên bản + dữ liệu + minh chứng + mẫu báo cáo của đơn vị. |
| Nghiên cứu/SKKN | Câu hỏi nghiên cứu + tài liệu khoa học + dữ liệu thực tế + khung báo cáo + tiêu chí đánh giá. |
| Tập huấn | Tài liệu chính thức + khảo sát nhu cầu + slide cũ + ví dụ thực hành + yêu cầu đầu ra. |
Ô | Nội dung cần điền | Ví dụ ngắn |
| 1. Vai trò | AI cần đóng vai ai? | Chuyên gia thiết kế bài dạy Toán 7. |
| 2. Bối cảnh | Thầy cô đang làm việc gì? | Chuẩn bị tiết học 45 phút. |
| 3. Đối tượng | Ai sẽ dùng sản phẩm? | Học sinh lớp 7, mức độ không đồng đều. |
| 4. Nguồn | Được dùng nguồn nào? | Chỉ dùng SGK và yêu cầu cần đạt đã chọn. |
| 5. Nhiệm vụ | Động từ cụ thể. | Phân tích, tạo, so sánh, kiểm tra, đề xuất. |
| 6. Đầu ra | Dạng và cấu trúc. | Bảng 6 cột, 4 hoạt động, tối đa 2 trang. |
| 7. Kiểm soát | Điều không được làm. | Không tự thêm dữ kiện; trích dẫn kết luận quan trọng. |
| MẪU CÂU LỆNH CHUNG DÙNG CHO MỌI CÔNG VIỆC |
VAI TRÒ: Bạn là [vai trò chuyên môn]. BỐI CẢNH: Tôi đang thực hiện [công việc] cho [môn/lớp/đơn vị/thời lượng]. ĐỐI TƯỢNG: [người học/người đọc], có đặc điểm [mức độ, khó khăn, nhu cầu]. NGUỒN: Chỉ sử dụng các nguồn đang được chọn, ưu tiên [tên nguồn]. NHIỆM VỤ: Hãy [phân tích/so sánh/tạo/kiểm tra/đề xuất]. ĐẦU RA: Trình bày dưới dạng [bảng/dàn ý/kịch bản/danh sách], gồm [các cột/mục], độ dài [x]. TIÊU CHÍ: Viết hoàn toàn bằng tiếng Việt, dùng từ dễ hiểu, không tự thêm dữ kiện. Ghi trích dẫn sau các kết luận quan trọng. Tạo mục “Điểm giáo viên cần xác minh”. |
Bước | Thao tác |
| 1 | Đặt tên sổ theo mẫu: [Môn/khối] - [Chủ đề/công việc] - [Thời gian]. |
| 2 | Thêm nguồn và mở từng nguồn để kiểm tra tiêu đề/nội dung. |
| 3 | Bỏ chọn mọi nguồn không liên quan; chỉ bật nguồn cần dùng. |
| 4 | Dán câu lệnh, thay đầy đủ phần trong [ngoặc vuông]. |
| 5 | Mở trích dẫn, hỏi tiếp để sửa hoặc làm rõ. |
| 6 | Dùng câu lệnh “soát trước khi dùng”, biên tập và phê duyệt. |
| CÂU LỆNH CHỐNG TIẾNG ANH |
Viết hoàn toàn bằng tiếng Việt. Dùng câu ngắn, từ phổ thông, phù hợp với giáo viên chưa giỏi công nghệ. Nếu bắt buộc dùng thuật ngữ tiếng Anh, hãy ghi nghĩa tiếng Việt ngay sau đó trong ngoặc. Không viết tắt khi chưa giải thích. |
| CÂU LỆNH SOÁT TRƯỚC KHI DÙNG |
Kiểm tra lại sản phẩm vừa tạo theo các tiêu chí: (1) có câu nào ngoài nguồn; (2) có số liệu, tên riêng hoặc quy định chưa có trích dẫn; (3) có nội dung mâu thuẫn giữa các nguồn; (4) có phần quá khó với đối tượng; (5) có mục nào còn thiếu để dùng trong thực tế. Trình bày bảng: lỗi - bằng chứng - mức độ - cách sửa. Không bỏ qua nội dung chưa có căn cứ. |
II | PHẦN II. CẨM NANG THEO TỪNG CÔNG VIỆC Mỗi mục là một “phiếu thực hành” có thể dùng độc lập. |
01 | TÓM TẮT VÀ GIẢI THÍCH VĂN BẢN Dùng khi cần đọc nhanh văn bản chỉ đạo, tài liệu tập huấn, SGK hoặc tài liệu tiếng Anh. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp có trích dẫn; Báo cáo/Briefing Document. |
• Văn bản gốc hoặc PDF rõ chữ.
• Mẫu đầu ra của đơn vị nếu cần.
• Không bật tài liệu khác chủ đề.
Bước | Thao tác |
| 1 | Tạo sổ riêng cho văn bản. |
| 2 | Bật đúng nguồn cần đọc. |
| 3 | Hỏi mục đích, đối tượng, yêu cầu chính và việc phải làm. |
| 4 | Mở trích dẫn của từng yêu cầu/thời hạn. |
| 5 | Xuất sang Docs sau khi biên tập. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tóm tắt nguồn [TÊN NGUỒN] thành 5 ý chính cho giáo viên. Ghi trích dẫn sau từng ý. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là chuyên viên phân tích văn bản giáo dục. NGUỒN: Chỉ sử dụng nguồn [TÊN NGUỒN] đang được chọn. NHIỆM VỤ: Tóm tắt văn bản cho [ĐỐI TƯỢNG]. ĐẦU RA: Chia thành 7 mục: (1) Mục đích; (2) Đối tượng áp dụng; (3) 5 yêu cầu chính; (4) Việc giáo viên phải làm; (5) Thời hạn; (6) Hồ sơ/minh chứng cần chuẩn bị; (7) Nội dung còn chưa rõ. TIÊU CHÍ: Mỗi yêu cầu quan trọng phải có trích dẫn. Không diễn giải thành quy định mới. Viết tiếng Việt đơn giản, tối đa [SỐ] từ. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Rà lại bản tóm tắt. Lập bảng gồm: nội dung đã viết - đoạn nguồn hỗ trợ - đúng/chưa đúng - cách sửa. Đánh dấu riêng mọi thời hạn, số liệu và tên văn bản chưa có trích dẫn. |
□ Nêu đúng mục đích và đối tượng.
□ Có việc cần làm, thời hạn và minh chứng.
□ Trích dẫn mở đúng đoạn gốc.
□ Không biến nhận định thành quy định.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Hỏi “hãy nói tất cả” nên kết quả quá rộng. • Không nêu người đọc và độ dài. • Sao chép vào văn bản chính thức mà không mở trích dẫn. |
02 | SO SÁNH HAI NGUỒN VÀ TÌM ĐIỂM THAY ĐỔI Dùng khi so sánh hai văn bản, hai phiên bản kế hoạch, hai bộ tiêu chí hoặc hai tài liệu chuyên môn. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp có trích dẫn; Bảng dữ liệu. |
• Nguồn A và nguồn B đầy đủ, đúng phiên bản.
• Thông tin ngày ban hành/hiệu lực nếu có.
• Tiêu chí so sánh do giáo viên xác định.
Bước | Thao tác |
| 1 | Bật chỉ hai nguồn cần so sánh. |
| 2 | Yêu cầu xác định điểm giống, khác, bổ sung, bỏ và tác động. |
| 3 | Tạo bảng đối chiếu có trích dẫn từ cả hai nguồn. |
| 4 | Hỏi riêng các điểm mâu thuẫn hoặc chưa rõ. |
| 5 | Người có thẩm quyền xác nhận cách áp dụng. |
| CÂU LỆNH NHANH |
So sánh [NGUỒN A] và [NGUỒN B] theo bảng: giống, khác, thay đổi và tác động. Mỗi hàng có trích dẫn. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là chuyên viên đối chiếu văn bản giáo dục. NGUỒN: Chỉ dùng [NGUỒN A] và [NGUỒN B]. NHIỆM VỤ: So sánh theo các tiêu chí [LIỆT KÊ TIÊU CHÍ]. ĐẦU RA: Bảng gồm: tiêu chí - nguồn A quy định/nêu gì - nguồn B quy định/nêu gì - loại thay đổi (giữ nguyên/bổ sung/bỏ/sửa) - tác động đến giáo viên - việc cần xác minh. TIÊU CHÍ: Mỗi hàng có trích dẫn từ cả hai nguồn. Không suy đoán hiệu lực hoặc ý định của tác giả khi nguồn không nêu. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra bảng so sánh và tìm: (1) điểm mâu thuẫn; (2) điểm chỉ có ở một nguồn; (3) thay đổi có thể ảnh hưởng thực hiện; (4) kết luận chưa đủ bằng chứng. Trích nguyên đoạn hỗ trợ cho từng điểm. |
□ Mỗi hàng có bằng chứng từ cả hai nguồn.
□ Phân biệt thay đổi nội dung và thay đổi cách diễn đạt.
□ Có mục tác động và việc cần xác minh.
□ Không tự kết luận văn bản nào có hiệu lực hơn.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Bật thêm nguồn thứ ba không liên quan. • So sánh không theo tiêu chí. • Chỉ tóm tắt từng nguồn mà không đối chiếu. |
03 | SOẠN KẾ HOẠCH BÀI DẠY Tạo bản nháp tiến trình dạy học bám yêu cầu cần đạt, phù hợp thời lượng và người học. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp; Báo cáo tùy chỉnh; Bản trình bày; Quiz; Infographic. |
• SGK + sách giáo viên.
• Chương trình/yêu cầu cần đạt.
• Giáo án cũ hoặc mẫu kế hoạch bài dạy.
• Thông tin lớp học và điều kiện thiết bị.
Bước | Thao tác |
| 1 | Hỏi đáp để trích yêu cầu cần đạt, kiến thức cốt lõi và lỗi dễ gặp. |
| 2 | Tạo bản đồ tư duy nếu bài có nhiều nhánh kiến thức. |
| 3 | Dùng Báo cáo tùy chỉnh để tạo tiến trình. |
| 4 | Rà thời lượng, sản phẩm học tập và đánh giá. |
| 5 | Tạo slide/quiz sau khi kế hoạch đã được xác nhận. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo kế hoạch bài dạy [TÊN BÀI] lớp [LỚP] trong [THỜI LƯỢNG], chỉ dùng nguồn đã chọn. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là giáo viên [MÔN] có kinh nghiệm thiết kế bài dạy phát triển phẩm chất và năng lực. BỐI CẢNH: Dạy bài [TÊN BÀI], lớp [LỚP], thời lượng [SỐ PHÚT]. Điều kiện: [THIẾT BỊ/ĐẶC ĐIỂM LỚP]. NGUỒN: Chỉ dùng SGK, sách giáo viên, yêu cầu cần đạt và mẫu kế hoạch đang được chọn. NHIỆM VỤ: Xây dựng kế hoạch bài dạy gồm mở đầu, hình thành kiến thức, luyện tập, vận dụng và đánh giá. ĐẦU RA: Bảng gồm: thời gian - mục tiêu cụ thể - hoạt động giáo viên - hoạt động học sinh - sản phẩm - cách đánh giá - học liệu. Sau bảng, thêm mục phân hóa cho học sinh cần hỗ trợ và học sinh khá/giỏi. TIÊU CHÍ: Tổng thời gian phải đúng [SỐ PHÚT]. Mỗi hoạt động có sản phẩm quan sát được. Không thay đổi yêu cầu cần đạt. Ghi trích dẫn cho kiến thức và yêu cầu quan trọng. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra kế hoạch theo 8 tiêu chí: đúng yêu cầu cần đạt; đủ thời lượng; hoạt động học sinh chiếm ưu thế; mỗi hoạt động có sản phẩm; câu hỏi phù hợp; đánh giá gắn mục tiêu; có phân hóa; thiết bị khả thi. Lập bảng lỗi và đề xuất sửa cụ thể. |
□ Yêu cầu cần đạt được giữ nguyên.
□ Tổng thời gian khớp thời lượng.
□ Mỗi hoạt động có sản phẩm và đánh giá.
□ Có phương án phân hóa và dự phòng.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Tạo giáo án trước khi trích yêu cầu cần đạt. • Hoạt động chỉ mô tả việc giáo viên nói. • Không nêu điều kiện lớp học và thiết bị. |
04 | THIẾT KẾ HOẠT ĐỘNG, CÂU HỎI VÀ NHIỆM VỤ HỌC TẬP Tạo câu hỏi dẫn dắt, nhiệm vụ nhóm, phiếu học tập và hoạt động đánh giá theo một mục tiêu cụ thể. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp có trích dẫn; Báo cáo/Study Guide; Quiz. |
• Nội dung bài học và yêu cầu cần đạt.
• Thông tin trình độ học sinh.
• Danh sách lỗi hoặc khó khăn thường gặp.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn một mục tiêu học tập duy nhất. |
| 2 | Yêu cầu chuỗi câu hỏi từ quan sát đến vận dụng. |
| 3 | Tạo nhiệm vụ có thời gian, sản phẩm và tiêu chí. |
| 4 | Làm thử câu hỏi như học sinh. |
| 5 | Sửa câu quá rộng, quá khó hoặc lộ đáp án. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo 8 câu hỏi gợi mở cho bài [TÊN BÀI] lớp [LỚP], từ nhận biết đến vận dụng. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là chuyên gia thiết kế hoạt động học tập môn [MÔN]. MỤC TIÊU: Sau hoạt động, học sinh phải [HÀNH VI QUAN SÁT ĐƯỢC]. ĐỐI TƯỢNG: Học sinh lớp [LỚP], đặc điểm [MÔ TẢ]. NGUỒN: Chỉ dùng các nguồn bài học đang chọn. NHIỆM VỤ: Tạo một hoạt động [CÁ NHÂN/CẶP/NHÓM] trong [SỐ] phút và chuỗi 8 câu hỏi theo tiến trình: quan sát - mô tả - giải thích - liên hệ - vận dụng. ĐẦU RA: Gồm mục tiêu, chuẩn bị, cách tổ chức, câu hỏi, đáp án/gợi ý, sản phẩm học sinh, tiêu chí đánh giá và phương án hỗ trợ. TIÊU CHÍ: Câu hỏi ngắn, một ý, không gợi đáp án; nhiệm vụ vừa sức; mọi kiến thức phải có trong nguồn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Phân loại từng câu hỏi theo mức độ nhận biết/thông hiểu/vận dụng. Chỉ ra câu hỏi kép, câu mơ hồ, câu vượt nguồn và câu lộ đáp án; sau đó viết lại phiên bản tốt hơn. |
□ Câu hỏi đi từ dễ đến khó.
□ Nhiệm vụ có thời gian, sản phẩm, tiêu chí.
□ Có đáp án hoặc gợi ý cho giáo viên.
□ Có cách hỗ trợ học sinh yếu.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Câu hỏi dài và chứa nhiều yêu cầu. • Nhiệm vụ không có sản phẩm cụ thể. • Tạo hoạt động vui nhưng không phục vụ mục tiêu. |
05 | TẠO BẢN TRÌNH BÀY / SLIDE BÀI GIẢNG Tạo nhanh khung slide từ nguồn để trình chiếu hoặc gửi người học tự xem. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Bản trình bày (Slide Deck): Presenter Slides hoặc Detailed Deck. |
• Kế hoạch bài dạy đã được duyệt.
• SGK/sách giáo viên và yêu cầu cần đạt.
• Hình minh họa rõ nếu muốn slide giàu hình ảnh.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn Presenter Slides để thuyết trình; Detailed Deck để người học tự đọc. |
| 2 | Nêu số slide, đối tượng và bố cục bắt buộc. |
| 3 | Giới hạn một slide một ý và số từ. |
| 4 | Rà toàn màn hình từng slide. |
| 5 | Tải PPTX/PDF và chỉnh tiếp. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo 12 Presenter Slides cho bài [TÊN BÀI] lớp [LỚP], mỗi slide một ý, tối đa 35 từ. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo bản trình bày [SỐ] slide bằng tiếng Việt cho [ĐỐI TƯỢNG]. CHỦ ĐỀ: [CHỦ ĐỀ]. MỤC TIÊU: [MỤC TIÊU]. BỐ CỤC BẮT BUỘC: 1 slide mở đầu; [SỐ] slide kiến thức; 1 slide ví dụ; 1 slide hoạt động học sinh; 1 slide kiểm tra nhanh; 1 slide tổng kết. YÊU CẦU: Mỗi slide chỉ có một ý chính, tối đa 30-35 từ, tiêu đề rõ, chữ lớn, hình ảnh phục vụ kiến thức. Ghi gợi ý lời nói của giáo viên ở phần ghi chú nếu có. NGUỒN: Chỉ dùng nguồn đã chọn; không tự thêm số liệu hoặc hình gây sai kiến thức. Phong cách giáo dục hiện đại, dễ đọc từ xa. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Rà từng slide theo bảng: số slide - ý chính - số từ - có quá nhiều chữ không - có đúng nguồn không - cần sửa gì. Đánh dấu slide thiếu hoạt động học sinh, thiếu kiểm tra hoặc có hình dễ gây hiểu sai. |
□ Đúng số slide và bố cục.
□ Mỗi slide một ý, chữ đọc được.
□ Có hoạt động và kiểm tra nhanh.
□ Số liệu/hình ảnh đã kiểm tra.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Chỉ yêu cầu “tạo slide đẹp”. • Dùng Detailed Deck để trình chiếu nên quá nhiều chữ. • Tưởng chỉnh trong PowerPoint sẽ đồng bộ ngược. |
06 | TẠO TỔNG QUAN ÂM THANH / PODCAST Chuyển tài liệu dài thành bản nghe tóm tắt, podcast ôn tập hoặc bản phản biện. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Tổng quan âm thanh (Audio Overview). |
• 2-6 nguồn cùng một chủ đề.
• Tài liệu có cấu trúc rõ.
• Không có dữ liệu cá nhân hoặc thông tin mật.
Bước | Thao tác |
| 1 | Bật đúng nguồn. |
| 2 | Chọn định dạng Chuyên sâu/Bản tin ngắn/Phản biện/Tranh luận phù hợp. |
| 3 | Chọn Tiếng Việt và độ dài. |
| 4 | Dán câu lệnh tùy chỉnh. |
| 5 | Nghe toàn bộ, ghi chỗ sai và tạo lại nếu cần. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo bản tin âm thanh dưới 2 phút tóm tắt [CHỦ ĐỀ] cho giáo viên [MÔN/LỚP]. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo một bản tổng quan âm thanh bằng tiếng Việt dành cho [NGƯỜI NGHE]. MỤC TIÊU: Giúp người nghe hiểu [CHỦ ĐỀ] trong khoảng [THỜI LƯỢNG]. CẤU TRÚC: (1) Bối cảnh; (2) 5 ý cốt lõi; (3) một ví dụ lớp học; (4) 3 lỗi thường gặp; (5) checklist hành động cuối chương trình. GIỌNG ĐIỆU: Rõ, thân thiện, câu ngắn, tốc độ vừa. Khi gặp thuật ngữ, giải thích ngay bằng ngôn ngữ phổ thông. NGUỒN: Chỉ dùng các nguồn đã chọn. Không nói lan man, không thêm câu chuyện hoặc số liệu ngoài nguồn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Nghe và lập bảng kiểm: mốc thời gian - nội dung - có đúng nguồn không - từ khó/phát âm sai - cần cắt/sửa. Sau đó viết lại câu lệnh tạo phiên bản ngắn hơn, đúng trọng tâm hơn. |
□ Đúng đối tượng và thời lượng.
□ Câu ngắn, dễ nghe.
□ Không sai tên riêng/thuật ngữ.
□ Không chứa dữ liệu cá nhân.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Dùng quá nhiều chủ đề. • Chọn Tranh luận cho nội dung chỉ có một đáp án. • Nghe hay nhưng không kiểm tra nguồn. |
07 | TẠO VIDEO GIẢI THÍCH TỪ TÀI LIỆU Tạo video mở bài, giải thích khái niệm hoặc tổng kết chuyên đề dựa trên nguồn. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Tổng quan bằng video (Video Overview): Explainer/Short/Cinematic tùy tài khoản. |
• Nguồn có nội dung trực quan, sơ đồ, hình hoặc quy trình.
• Một chủ đề rõ, không trộn nhiều bài.
• Hình trong nguồn phải đúng và đủ rõ.
Bước | Thao tác |
| 1 | Bật nguồn cần dùng. |
| 2 | Chọn dạng video phù hợp và ngôn ngữ nếu được hỗ trợ. |
| 3 | Nêu trọng tâm, đối tượng, cấu trúc và hình cần tránh. |
| 4 | Để công cụ tạo nền và quay lại sau. |
| 5 | Xem toàn bộ, kiểm tra hình, lời đọc, số liệu. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo video giải thích bằng tiếng Việt về [CHỦ ĐỀ] cho học sinh [LỚP], kết thúc bằng 3 từ khóa. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo video giải thích bằng tiếng Việt cho học sinh [LỚP] về [CHỦ ĐỀ]. MỤC TIÊU: Sau video, học sinh có thể [HÀNH VI]. CẤU TRÚC: Câu hỏi mở đầu; giải thích 4 ý theo trình tự logic; một ví dụ gần gũi; một câu hỏi dừng suy nghĩ; 3 từ khóa cuối video. GIỌNG ĐỌC: Rõ, tốc độ vừa, từ ngữ đơn giản, phát âm đúng [TÊN RIÊNG/THUẬT NGỮ]. HÌNH ẢNH: Chỉ dùng hình phục vụ kiến thức; ưu tiên [MÔ TẢ HÌNH]; tránh [HÌNH DỄ GÂY SAI]. NGUỒN: Không thêm nhân vật, số liệu hoặc cơ chế không có trong nguồn. Tập trung vào [TRỌNG TÂM]. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra video theo 5 tiêu chí: lời đọc đúng; hình đúng kiến thức; thời lượng phù hợp; tiếng Việt rõ; có nhiệm vụ học sinh sau khi xem. Ghi mốc thời gian của mọi lỗi và đề xuất câu lệnh tạo lại. |
□ Lời đọc và hình minh họa đúng.
□ Thời lượng phù hợp mục tiêu.
□ Không chen tiếng Anh không cần thiết.
□ Có câu hỏi/hoạt động sau video.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Dùng video thay toàn bộ bài dạy. • Không kiểm tra hình AI tạo. • Nguồn thiếu hình nhưng kỳ vọng trực quan tuyệt đối. |
08 | TẠO BẢN ĐỒ TƯ DUY Nhìn cấu trúc chủ đề, mối quan hệ giữa khái niệm và phần nội dung còn thiếu. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Bản đồ tư duy (Mind Map) kết hợp Hỏi đáp. |
• Nguồn cùng một chủ đề.
• Tiêu đề nguồn rõ.
• Không dùng bảng số liệu thuần nếu mục tiêu là cấu trúc khái niệm.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn nguồn. |
| 2 | Tạo bản đồ tư duy. |
| 3 | Mở/thu gọn nhánh để xem cấu trúc. |
| 4 | Nhấn từng nút và hỏi sâu. |
| 5 | Làm sạch nguồn và tạo lại nếu sơ đồ rối. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo bản đồ tư duy [CHỦ ĐỀ] cho học sinh [LỚP], mỗi nút tối đa 8 từ. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Hãy tạo bản đồ tư duy cho [CHỦ ĐỀ] phù hợp học sinh [LỚP]. NHÁNH CẤP 1: khái niệm; đặc điểm/cấu tạo; nguyên nhân/cơ chế; ví dụ; ứng dụng; lỗi dễ nhầm; câu hỏi ôn tập. YÊU CẦU: Mỗi nút dùng cụm từ tối đa 6-8 từ; quan hệ cha-con rõ; ưu tiên trình tự học và mối liên hệ logic. Chỉ dùng nội dung trong nguồn đã chọn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Rà bản đồ tư duy: nhánh nào trùng; nhánh nào quá rộng; nút nào là đoạn văn; quan hệ nào chưa đúng; nội dung quan trọng nào còn thiếu. Đề xuất cấu trúc nhánh cấp 1 mới nếu cần. |
□ Nhánh cấp 1 bao quát chủ đề.
□ Nút ngắn gọn.
□ Quan hệ cha-con hợp lý.
□ Có ví dụ và câu hỏi ôn tập.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Mong sơ đồ thay thế toàn bộ bài học. • Nguồn quá rộng. • Không nhấn từng nút để kiểm tra sâu. |
09 | TẠO INFOGRAPHIC / BẢN ĐỒ HỌA Tạo một hình tóm tắt trực quan cho slide, tài liệu hoặc truyền thông nội bộ. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Bản đồ họa/Infographic. |
• Nguồn có 5-7 ý rõ.
• Số liệu đã được kiểm chứng.
• Xác định trước tỷ lệ ngang/dọc/vuông.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn nguồn. |
| 2 | Chọn Tiếng Việt, mức chi tiết và hướng ảnh. |
| 3 | Nêu số khối, nội dung từng khối, màu và điểm nhấn. |
| 4 | Tạo, phóng to kiểm tra chữ và số liệu. |
| 5 | Tải PNG và sửa lỗi chữ trong công cụ thiết kế nếu cần. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo infographic ngang 16:9 về [CHỦ ĐỀ], gồm 5 khối và hộp “Ghi nhớ”. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo infographic [NGANG 16:9/DỌC 4:5/VUÔNG 1:1] bằng tiếng Việt về [CHỦ ĐỀ] cho [ĐỐI TƯỢNG]. BỐ CỤC: Tiêu đề lớn; một hình trung tâm; [SỐ] khối thông tin; một hộp “Ghi nhớ”; mũi tên chỉ quan hệ nếu cần. NỘI DUNG: [LIỆT KÊ TÊN CÁC KHỐI]. Mỗi khối tối đa 20-25 từ. THIẾT KẾ: Màu [MÀU], chữ lớn, tương phản cao, mắt đọc theo [HƯỚNG]. Ưu tiên biểu tượng/sơ đồ thay đoạn văn. NGUỒN: Không thêm dữ kiện ngoài nguồn; giữ đúng số liệu và đơn vị. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Phóng to và kiểm tra: chính tả; số liệu; đơn vị; tên riêng; thứ tự mũi tên; biểu tượng có gây hiểu sai không. Lập danh sách phần phải sửa thủ công trước khi phát hành. |
□ Chữ đọc được, không lỗi chính tả.
□ Số liệu và đơn vị đúng.
□ Bố cục có hướng đọc rõ.
□ Biểu tượng không gây hiểu sai.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Nhồi quá nhiều chữ. • Không nêu tỷ lệ ảnh. • Dùng ảnh AI như tài liệu chính thức mà không rà số liệu. |
10 | TẠO THẺ GHI NHỚ Biến thuật ngữ, công thức, mốc thời gian và định nghĩa thành bộ thẻ luyện nhớ. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Thẻ ghi nhớ (Flashcards). |
• Nguồn có định nghĩa/công thức chính xác.
• Phạm vi bài học rõ.
• Không trộn nhiều lớp hoặc nhiều chương.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn nguồn. |
| 2 | Chọn số lượng và độ khó. |
| 3 | Quy định mặt trước/mặt sau. |
| 4 | Lật thẻ và dùng Explain để kiểm tra. |
| 5 | Tải CSV nếu cần chỉnh sửa. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo 20 thẻ ghi nhớ về [CHỦ ĐỀ] cho học sinh [LỚP]. Mỗi thẻ một ý. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo [SỐ] thẻ ghi nhớ cho học sinh [LỚP] về [CHỦ ĐỀ]. MẶT TRƯỚC: Câu hỏi hoặc thuật ngữ ngắn. MẶT SAU: Đáp án chính xác; giải thích tối đa 35-40 từ; một ví dụ ngắn. PHÂN NHÓM: nhận biết - thông hiểu - vận dụng. TIÊU CHÍ: Một thẻ một khái niệm; không trùng ý; không dùng câu hỏi kép; chỉ dùng nội dung trong nguồn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra bộ thẻ và lập bảng: số thẻ - mục tiêu - có trùng không - đáp án có quá dài không - có mơ hồ không - phiên bản sửa. Loại bỏ thẻ không thể trả lời trong vài giây. |
□ Một thẻ một ý.
□ Đáp án ngắn, chính xác.
□ Không trùng.
□ Độ khó phù hợp lớp.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Dùng flashcards cho bài giải dài. • Đưa nguyên đoạn văn lên mặt sau. • Không xem lại thẻ sai/mơ hồ. |
11 | TẠO QUIZ VÀ ĐỀ LUYỆN TẬP Tạo câu hỏi kiểm tra nhanh, chẩn đoán hoặc luyện tập có giải thích; không dùng nguyên bản làm đề chính thức. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Bài kiểm tra (Quiz); Hỏi đáp có trích dẫn. |
• Yêu cầu cần đạt + nội dung bài học.
• Ma trận/đặc tả nếu cần phân bố mức độ.
• Đáp án chuẩn và lỗi thường gặp.
Bước | Thao tác |
| 1 | Chọn nguồn. |
| 2 | Nêu số câu, dạng câu và tỉ lệ mức độ. |
| 3 | Yêu cầu phương án nhiễu dựa trên lỗi thường gặp. |
| 4 | Làm thử toàn bộ như học sinh. |
| 5 | Sửa câu có hai đáp án hoặc vượt nguồn. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo quiz 10 câu về [CHỦ ĐỀ] cho lớp [LỚP], có 3 mức độ và giải thích đáp án. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo bài kiểm tra [SỐ] câu cho học sinh [LỚP] về [CHỦ ĐỀ]. PHÂN BỐ: [40%] nhận biết, [40%] thông hiểu, [20%] vận dụng. DẠNG CÂU: [TRẮC NGHIỆM/ĐÚNG-SAI/TRẢ LỜI NGẮN]. Với câu trắc nghiệm, có 4 lựa chọn A-D và chỉ một đáp án đúng. PHƯƠNG ÁN NHIỄU: Dựa trên các lỗi thường gặp [LIỆT KÊ]. ĐẦU RA: Câu hỏi - mức độ - yêu cầu cần đạt - đáp án - giải thích - nguồn trích dẫn. TIÊU CHÍ: Không hỏi ngoài phạm vi; không lộ đáp án; ngôn ngữ phù hợp lớp. Đây là bản luyện tập/bản nháp, cần giáo viên thẩm định. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Đóng vai tổ thẩm định. Kiểm tra từng câu về: một đáp án đúng; nhiễu hợp lý; đúng mức độ; đúng yêu cầu cần đạt; không lộ đáp án; có căn cứ nguồn. Lập bảng câu cần sửa và viết phiên bản sửa. |
□ Đúng tỉ lệ mức độ.
□ Mỗi câu có một đáp án đúng.
□ Nhiễu phản ánh lỗi thực tế.
□ Có giải thích và nguồn.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Dùng nguyên quiz AI làm đề chính thức. • Không kiểm tra phương án nhiễu. • Nguồn ít nhưng yêu cầu quá nhiều câu. |
12 | TẠO BỘ ÔN TẬP TRƯỚC KIỂM TRA Kết hợp bảng kiến thức, thẻ ghi nhớ, quiz, audio và slide thành một bộ ôn tập hoàn chỉnh. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp; Flashcards; Quiz; Audio Overview; Slide Deck; Data Table. |
• Phạm vi kiến thức.
• Ma trận/đề mẫu/đáp án.
• Ghi chú lỗi thường gặp.
• Thông tin nhóm học sinh cần hỗ trợ.
Bước | Thao tác |
| 1 | Hỏi đáp lập bảng kiến thức-kỹ năng-lỗi-cách sửa. |
| 2 | Tạo flashcards từ thuật ngữ/công thức. |
| 3 | Tạo quiz chẩn đoán. |
| 4 | Tạo audio ôn nhanh. |
| 5 | Tạo slide tóm tắt và kế hoạch ôn theo nhóm. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo kế hoạch ôn tập [CHỦ ĐỀ] cho lớp [LỚP] trong [SỐ BUỔI] buổi, bám ma trận đã chọn. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là giáo viên [MÔN] thiết kế chương trình ôn tập có phân hóa. NGUỒN: Phạm vi kiến thức, ma trận, đề mẫu, đáp án và lỗi thường gặp đang được chọn. NHIỆM VỤ: Tạo bộ ôn tập cho học sinh [LỚP] trong [SỐ BUỔI/THỜI LƯỢNG]. ĐẦU RA: (1) Bảng kiến thức - kỹ năng - lỗi - cách sửa; (2) kế hoạch từng buổi; (3) danh sách [SỐ] flashcards; (4) quiz chẩn đoán [SỐ] câu; (5) nhiệm vụ riêng cho ba nhóm học sinh; (6) tiêu chí hoàn thành. TIÊU CHÍ: Bám đúng ma trận; ưu tiên lỗi thực tế; không mở rộng ngoài phạm vi. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra bộ ôn tập theo ma trận. Đánh dấu nội dung bị thiếu, nội dung vượt phạm vi, phần chưa phân hóa và câu hỏi không phản ánh lỗi thường gặp. Đề xuất lịch sửa trong [SỐ] buổi. |
□ Bao phủ đủ phạm vi/ma trận.
□ Có chẩn đoán và phân hóa.
□ Mỗi buổi có mục tiêu, nhiệm vụ, sản phẩm.
□ Có tiêu chí hoàn thành.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Chỉ tạo danh sách câu hỏi rời rạc. • Không dùng lỗi thường gặp. • Không tách nhóm học sinh. |
13 | PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỌC SINH Chuẩn hóa dữ liệu, tìm câu sai nhiều, nhóm lỗi và đề xuất kế hoạch bù đắp; bắt buộc ẩn danh. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Bảng dữ liệu; Hỏi đáp; Báo cáo. |
• Bảng điểm ẩn danh HS01, HS02...
• Đề, đáp án, ma trận/đặc tả.
• Ghi chú lỗi quan sát được.
Bước | Thao tác |
| 1 | Ẩn danh và chỉ tải dữ liệu cần thiết. |
| 2 | Tạo Data Table theo câu/năng lực. |
| 3 | Hỏi câu có tỉ lệ sai cao và nhóm lỗi. |
| 4 | Tạo báo cáo phân tích có bằng chứng. |
| 5 | Lập bảng hành động bù đắp. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Phân tích bảng kết quả ẩn danh và tìm 5 câu có tỉ lệ sai cao nhất. Không đánh giá cá nhân. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là chuyên gia phân tích đánh giá giáo dục. DỮ LIỆU: Bảng điểm đã ẩn danh, đề, đáp án và ma trận đang được chọn. NHIỆM VỤ: Phân tích kết quả theo câu hỏi, yêu cầu cần đạt và nhóm năng lực. ĐẦU RA: (1) Bảng câu - tỉ lệ đúng/sai - yêu cầu cần đạt - lỗi phổ biến - bằng chứng; (2) nhóm nội dung cần bù đắp; (3) kế hoạch hỗ trợ gồm nhóm học sinh, nội dung, thời lượng, hoạt động, tiêu chí hoàn thành. QUY TẮC: Không suy đoán phẩm chất/năng lực cá nhân từ một bài kiểm tra; không nêu tên thật; ô thiếu ghi “Chưa có dữ liệu”; kết luận phải có căn cứ. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Rà báo cáo để tìm mọi câu suy đoán nguyên nhân không có dữ liệu, mọi nhận xét gắn nhãn cá nhân và mọi số liệu không khớp bảng. Chuyển chúng thành “giả thuyết cần xác minh” hoặc loại bỏ. |
□ Dữ liệu đã ẩn danh.
□ Số liệu khớp bảng gốc.
□ Phân tích theo câu/năng lực, không phán xét con người.
□ Kế hoạch hỗ trợ có tiêu chí đo được.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Tải tên, số điện thoại hoặc hoàn cảnh học sinh. • Tự suy ra nguyên nhân tâm lý. • Không giữ trích dẫn/dấu vết dữ liệu. |
14 | VIẾT BÁO CÁO CHUYÊN MÔN Tổng hợp kế hoạch, biên bản, số liệu và minh chứng thành báo cáo có cấu trúc. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Báo cáo (Report); Hỏi đáp; Bảng dữ liệu; Slide Deck. |
• Mẫu báo cáo của đơn vị.
• Kế hoạch, biên bản, số liệu, minh chứng.
• Văn bản quy định còn hiệu lực.
Bước | Thao tác |
| 1 | Bật đúng nguồn và mẫu báo cáo. |
| 2 | Hỏi đáp trích dữ liệu, kết quả và tồn tại. |
| 3 | Tạo bảng dữ liệu/hành động. |
| 4 | Tạo báo cáo tùy chỉnh. |
| 5 | Mở trích dẫn và xuất Docs. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo báo cáo [TÊN BÁO CÁO] cho [NGƯỜI ĐỌC], mọi kết luận quan trọng phải có trích dẫn. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
Tạo báo cáo [TÊN BÁO CÁO] dành cho [NGƯỜI ĐỌC]. NGUỒN: Chỉ sử dụng các nguồn đã chọn và mẫu báo cáo của đơn vị. CẤU TRÚC: (1) Tóm tắt điều hành tối đa 200 từ; (2) Bối cảnh; (3) Mục tiêu; (4) Dữ liệu và minh chứng; (5) Kết quả; (6) Tồn tại; (7) Nguyên nhân có bằng chứng; (8) Đề xuất; (9) Bảng hành động: việc - người phụ trách - thời hạn - minh chứng - trạng thái. QUY TẮC: Tách rõ “Dữ liệu có trong nguồn”, “Nhận định” và “Nội dung cần xác minh”. Không tự suy ra nguyên nhân khi nguồn chưa có. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra báo cáo theo mẫu đơn vị. Lập bảng: mục bắt buộc - đã có/chưa có - bằng chứng - lỗi dữ kiện/nhận định - cách sửa. Kiểm tra riêng mọi số liệu, tên riêng, thời hạn và đề xuất. |
□ Đúng mẫu và đối tượng đọc.
□ Dữ kiện tách khỏi nhận định.
□ Kết luận quan trọng có trích dẫn.
□ Bảng hành động rõ người, hạn, minh chứng.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Chỉ nói “tạo báo cáo”. • Không tải mẫu của đơn vị. • Để AI tự suy ra nguyên nhân. |
15 | TÓM TẮT HỌP VÀ LẬP BẢNG HÀNH ĐỘNG Tách ý kiến, quyết định, việc chưa chốt và giao việc từ biên bản hoặc transcript. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp; Bảng dữ liệu; Báo cáo; Slide Deck. |
• Biên bản hoặc transcript.
• Kế hoạch/cuộc họp và tài liệu đính kèm.
• Danh sách chức danh/người phụ trách nếu được phép.
Bước | Thao tác |
| 1 | Đưa nguồn đã làm sạch. |
| 2 | Hỏi đáp tách quyết định, ý kiến, việc chưa chốt. |
| 3 | Tạo Data Table việc-người-hạn-minh chứng. |
| 4 | Tạo tóm tắt điều hành. |
| 5 | Người quản lý xác nhận lại người và hạn. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tóm tắt cuộc họp thành: quyết định đã chốt, việc phải làm và nội dung chưa thống nhất. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là thư ký tổng hợp cuộc họp. NGUỒN: Chỉ dùng biên bản/transcript và tài liệu cuộc họp đang chọn. NHIỆM VỤ: Tách rõ ý kiến, quyết định đã chốt, việc được giao và nội dung chưa thống nhất. ĐẦU RA: (1) Tóm tắt điều hành tối đa 200 từ; (2) bảng quyết định: nội dung - căn cứ - người xác nhận; (3) bảng hành động: mã việc - việc - người phụ trách - hạn - điều kiện - minh chứng - trạng thái; (4) câu hỏi cần chốt ở cuộc họp sau. QUY TẮC: Không biến ý kiến cá nhân thành quyết định. Nếu người phụ trách hoặc hạn chưa rõ, ghi “Chưa chốt”. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Đối chiếu từng quyết định và việc được giao với đoạn biên bản gốc. Đánh dấu mục không có bằng chứng, người/hạn chưa rõ và phát biểu có thể bị hiểu sai. Không phát hành trước khi người có thẩm quyền xác nhận. |
□ Quyết định tách khỏi ý kiến.
□ Bảng việc có người, hạn, minh chứng hoặc ghi chưa chốt.
□ Không gán việc khi nguồn không nêu.
□ Có câu hỏi cho nội dung chưa thống nhất.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Biến ý kiến thành quyết định. • Tự đặt thời hạn. • Phát hành khi chưa xác nhận người phụ trách. |
16 | NGHIÊN CỨU / SKKN VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU Lập ma trận tài liệu, tìm luận điểm, phương pháp, kết quả, hạn chế và khoảng trống nghiên cứu. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp; Bảng dữ liệu; Báo cáo; Mind Map. |
• Câu hỏi nghiên cứu rõ.
• Tài liệu khoa học/chính thống.
• Dữ liệu thực tế đã ẩn danh.
• Khung báo cáo và tiêu chí đánh giá.
Bước | Thao tác |
| 1 | Tạo sổ riêng theo đề tài. |
| 2 | Lập bảng mỗi hàng một tài liệu. |
| 3 | So sánh kết quả, phương pháp và hạn chế. |
| 4 | Tìm khoảng trống và bằng chứng phản bác. |
| 5 | Giáo viên kiểm tra trích dẫn gốc trước khi viết. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Lập bảng tổng quan các tài liệu theo: tác giả, năm, mục tiêu, phương pháp, kết quả, hạn chế và liên quan đề tài. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là trợ lý nghiên cứu giáo dục, không được bịa tài liệu hoặc trích dẫn. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU: [CÂU HỎI]. NGUỒN: Chỉ dùng các tài liệu đang chọn. NHIỆM VỤ: Lập tổng quan tài liệu và xác định khoảng trống. ĐẦU RA: (1) Bảng: tác giả - năm - mục tiêu - phương pháp - mẫu - kết quả - hạn chế - mức liên quan - trích dẫn; (2) các nhóm luận điểm; (3) bằng chứng ủng hộ/phản bác; (4) khoảng trống; (5) dữ liệu thực tế còn cần thu thập. TIÊU CHÍ: Không tạo tên tác giả, năm hoặc kết quả ngoài nguồn. Phân biệt rõ kết quả nghiên cứu và suy luận của người viết. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Rà toàn bộ tổng quan. Với từng câu, chỉ ra nguồn hỗ trợ. Đánh dấu trích dẫn không mở đúng, kết luận khái quát quá mức, tài liệu trùng và khoảng trống chưa có bằng chứng. Không giữ nội dung không có căn cứ mà không gắn nhãn. |
□ Mỗi tài liệu có dòng riêng và trích dẫn.
□ Kết quả tách khỏi suy luận.
□ Có bằng chứng phản bác và hạn chế.
□ Khoảng trống gắn với câu hỏi nghiên cứu.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Yêu cầu AI tìm tài liệu nhưng không đưa nguồn. • Bịa trích dẫn. • Dùng tài liệu AI tạo như nguồn chính. |
17 | CHUẨN BỊ BUỔI TẬP HUẤN GIÁO VIÊN Thiết kế một buổi tập huấn có mục tiêu đầu ra, kịch bản thời gian, slide, tài liệu nghe, infographic và quiz. |
CÔNG CỤ | Tính năng nên dùng Hỏi đáp; Báo cáo; Slide Deck; Audio Overview; Infographic; Quiz. |
• Tài liệu chính thức.
• Khảo sát nhu cầu người học.
• Slide/tài liệu cũ.
• Ví dụ thực hành và tiêu chí sản phẩm.
Bước | Thao tác |
| 1 | Hỏi đáp xác định năng lực đầu ra và khó khăn. |
| 2 | Tạo kịch bản tập huấn theo phút. |
| 3 | Tạo Presenter Slides. |
| 4 | Tạo audio nghe trước và infographic 1 trang. |
| 5 | Tạo quiz đầu vào/cuối buổi và kiểm tra toàn bộ. |
| CÂU LỆNH NHANH |
Tạo kịch bản tập huấn [CHỦ ĐỀ] trong [THỜI LƯỢNG] cho giáo viên mới, ưu tiên thực hành. |
| CÂU LỆNH CHUẨN - COPY VÀ THAY NỘI DUNG TRONG [NGOẶC VUÔNG] |
VAI TRÒ: Bạn là chuyên gia thiết kế tập huấn giáo viên theo hướng thực hành. BỐI CẢNH: Buổi tập huấn [CHỦ ĐỀ], thời lượng [SỐ PHÚT], đối tượng [MÔ TẢ], hình thức [TRỰC TIẾP/TRỰC TUYẾN]. NGUỒN: Tài liệu chính thức, khảo sát nhu cầu và ví dụ đang được chọn. NHIỆM VỤ: Thiết kế chương trình giúp người học đạt 5 năng lực đầu ra. ĐẦU RA: Bảng gồm thời gian - mục tiêu - nội dung - thao tác giảng viên - thực hành người học - sản phẩm - cách đánh giá - học liệu. Sau bảng, tạo danh sách 15 slide, một infographic quy trình, quiz đầu vào 5 câu, quiz cuối buổi 8 câu và checklist sau tập huấn. TIÊU CHÍ: Ít nhất 60% thời lượng là thực hành; mỗi phần có sản phẩm; phù hợp người mới; không đưa nội dung ngoài nguồn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA / SỬA KẾT QUẢ |
Kiểm tra chương trình: tổng thời gian; tỉ lệ thực hành; sự liên kết giữa mục tiêu-sản phẩm-đánh giá; mức độ phù hợp người mới; thiết bị và rủi ro. Lập bảng phần phải rút gọn, bổ sung hoặc chuyển sang tài liệu tự học. |
□ Có 5 năng lực đầu ra rõ.
□ Ít nhất 60% thời gian thực hành.
□ Mỗi phần có sản phẩm và đánh giá.
□ Học liệu hỗ trợ liên kết logic.
CẢNH BÁO | Lỗi người mới thường gặp Nhồi quá nhiều nội dung. • Chỉ trình chiếu, không có thực hành. • Không khảo sát nhu cầu và điều kiện thiết bị. |
III | PHẦN III. NĂM QUY TRÌNH HOÀN CHỈNH Không chuyển sang sản phẩm tiếp theo khi phần Hỏi đáp chưa có trích dẫn đúng và chưa xác định dữ liệu còn thiếu. |
Bước/Tính năng | Mục tiêu | Câu lệnh hoặc hành động |
| 1. Hỏi đáp | Trích yêu cầu cần đạt, kiến thức cốt lõi và lỗi học sinh dễ gặp. | Chỉ dùng SGK, sách giáo viên và yêu cầu cần đạt. Lập bảng: yêu cầu - kiến thức - lỗi dễ gặp - bằng chứng. |
| 2. Mind Map | Nhìn cấu trúc bài. | Tạo bản đồ tư duy 6 nhánh cho [TÊN BÀI], mỗi nút tối đa 8 từ. |
| 3. Report | Tạo tiến trình 45 phút. | Tạo kế hoạch bài dạy theo bảng thời gian - hoạt động GV - hoạt động HS - sản phẩm - đánh giá. |
| 4. Slide Deck | Tạo Presenter Slides. | Tạo 12 Presenter Slides, mỗi slide một ý, có hoạt động và kiểm tra nhanh. |
| 5. Quiz | Kiểm tra cuối tiết. | Tạo 8 câu, 3 mức độ, giải thích đáp án và gắn yêu cầu cần đạt. |
| 6. Infographic | Tổng kết một trang. | Tạo infographic 16:9 gồm 5 ý chính và hộp Ghi nhớ. |
DỪNG | Điểm kiểm soát Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi câu trả lời Hỏi đáp đã có trích dẫn đúng, dữ liệu thiếu đã được đánh dấu và giáo viên đã xác nhận phạm vi. |
Bước/Tính năng | Mục tiêu | Câu lệnh hoặc hành động |
| 1. Hỏi đáp | Lập bảng kiến thức-kỹ năng-lỗi-cách sửa. | Dựa trên ma trận và đề mẫu, lập bảng kiến thức - kỹ năng - lỗi - cách sửa - mức độ. |
| 2. Flashcards | Ôn thuật ngữ/công thức. | Tạo 20 thẻ, chia 3 mức độ, mỗi thẻ một ý. |
| 3. Quiz | Chẩn đoán. | Tạo 10 câu đầu vào, sau kết quả đề xuất nội dung cần bù đắp. |
| 4. Audio | Ôn nhanh. | Tạo podcast dưới 5 phút gồm 10 ý và 3 lỗi thường gặp. |
| 5. Slide/Data Table | Tóm tắt và phân nhóm. | Tạo 8 slide ôn tập và bảng kế hoạch cho ba nhóm học sinh. |
DỪNG | Điểm kiểm soát Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi câu trả lời Hỏi đáp đã có trích dẫn đúng, dữ liệu thiếu đã được đánh dấu và giáo viên đã xác nhận phạm vi. |
Bước/Tính năng | Mục tiêu | Câu lệnh hoặc hành động |
| 1. Làm sạch dữ liệu | Ẩn danh HS01, HS02. | Không tải tên, số điện thoại, địa chỉ, sức khỏe hoặc hoàn cảnh gia đình. |
| 2. Data Table | Chuẩn hóa theo câu/năng lực. | Mỗi hàng là một câu; cột: yêu cầu, đáp án, tỉ lệ đúng, nhóm lỗi, trích dẫn. |
| 3. Hỏi đáp | Tìm câu sai cao và nhóm lỗi. | Tìm 5 câu sai cao nhất; không suy đoán nguyên nhân ngoài dữ liệu. |
| 4. Report | Báo cáo và kế hoạch bù đắp. | Tạo báo cáo có bảng nội dung - nhóm học sinh - thời lượng - hoạt động - tiêu chí hoàn thành. |
DỪNG | Điểm kiểm soát Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi câu trả lời Hỏi đáp đã có trích dẫn đúng, dữ liệu thiếu đã được đánh dấu và giáo viên đã xác nhận phạm vi. |
Bước/Tính năng | Mục tiêu | Câu lệnh hoặc hành động |
| 1. Hỏi đáp | Xác định đầu ra và nhu cầu. | Từ khảo sát, xác định 5 năng lực đầu ra, khó khăn và điều kiện thiết bị. |
| 2. Report | Kịch bản theo thời gian. | Tạo bảng thời gian - mục tiêu - minh họa - thực hành - sản phẩm - đánh giá. |
| 3. Slide Deck | Presenter Slides. | Tạo 15 slide, mỗi phần có ví dụ và nhiệm vụ thực hành. |
| 4. Audio/Infographic | Học trước và ghi nhớ. | Tạo audio nghe trước và infographic quy trình một trang. |
| 5. Quiz | Đầu vào và cuối buổi. | Tạo 5 câu chẩn đoán và 8 câu cuối buổi. |
DỪNG | Điểm kiểm soát Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi câu trả lời Hỏi đáp đã có trích dẫn đúng, dữ liệu thiếu đã được đánh dấu và giáo viên đã xác nhận phạm vi. |
Bước/Tính năng | Mục tiêu | Câu lệnh hoặc hành động |
| 1. Hỏi đáp | Tách ý kiến/quyết định/việc chưa chốt. | Tạo ba mục riêng và trích dẫn đoạn biên bản. |
| 2. Data Table | Lập bảng hành động. | Cột: mã việc - việc - người - hạn - điều kiện - minh chứng - trạng thái. |
| 3. Report | Tóm tắt điều hành và rủi ro. | Tạo báo cáo tối đa 2 trang; không biến ý kiến thành quyết định. |
| 4. Slide Deck | Chuẩn bị cuộc họp sau. | Tạo 6 slide về quyết định, việc chậm, rủi ro và nội dung cần chốt. |
| 5. Xác nhận | Phê duyệt. | Người quản lý xác nhận người phụ trách và thời hạn trước khi phát hành. |
DỪNG | Điểm kiểm soát Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi câu trả lời Hỏi đáp đã có trích dẫn đúng, dữ liệu thiếu đã được đánh dấu và giáo viên đã xác nhận phạm vi. |
IV | PHẦN IV. THƯ VIỆN SỬA LỖI, KIỂM TRA VÀ BẢO MẬT Dùng sau khi sản phẩm đầu tiên chưa đạt hoặc trước khi phát hành. |
Lỗi | Câu lệnh sửa |
| Kết quả quá chung | Làm lại với phạm vi chỉ gồm [CHỦ ĐỀ], dành cho [ĐỐI TƯỢNG], độ dài [X], đầu ra gồm [MỤC/CỘT]. |
| Kết quả quá dài | Rút còn [SỐ] ý, mỗi ý tối đa [SỐ] từ. Giữ nguyên mọi trích dẫn quan trọng. |
| Sai trọng tâm | Chỉ dùng nguồn [TÊN], tập trung vào [MỤC TIÊU]. Loại bỏ mọi phần không phục vụ mục tiêu. |
| Thiếu bằng chứng | Thêm trích dẫn sau từng kết luận. Với ý chưa có nguồn, chuyển sang mục “Cần xác minh”. |
| Khó hiểu | Viết lại cho người mới. Dùng câu ngắn, mỗi đoạn một ý, có ví dụ thao tác, giải thích thuật ngữ. |
| Bảng chưa dùng được | Làm lại bảng. Mỗi hàng là [ĐƠN VỊ]. Các cột bắt buộc: [LIỆT KÊ]. Ô thiếu ghi “Chưa có dữ liệu”. |
| Slide nhiều chữ | Chuyển sang Presenter Slides; mỗi slide một ý, tối đa 30-35 từ, chữ lớn, hình phục vụ kiến thức. |
| Infographic sai chữ | Giảm còn [SỐ] khối, mỗi khối tối đa 20 từ; tạo lại và liệt kê nội dung cần sửa thủ công. |
| Trích dẫn không đúng | Thu hẹp câu hỏi, nêu tên nguồn và yêu cầu trích dẫn ngay sau từng kết luận. |
| Kết quả bằng tiếng Anh | Viết hoàn toàn bằng tiếng Việt; giải thích thuật ngữ tiếng Anh trong ngoặc; không viết tắt chưa giải thích. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA 4 TIÊU CHÍ |
Sau khi hoàn thành, hãy tự kiểm tra theo 4 tiêu chí: đúng nguồn, đủ ý, đúng đối tượng, dùng được ngay. Tạo mục “Điểm giáo viên cần xác minh” và liệt kê mọi nội dung chưa có bằng chứng trực tiếp từ nguồn. |
| CÂU LỆNH KIỂM TRA BẰNG CHỨNG |
Rà lại toàn bộ kết quả. Lập bảng 4 cột: nội dung - bằng chứng nguồn - mức độ tin cậy - hành động cần xác minh. Không giữ lại câu nào không có căn cứ mà không đánh dấu. |
| CÂU LỆNH PHẢN BIỆN |
Không chỉ xác nhận nội dung. Hãy tìm bằng chứng phản bác, mâu thuẫn giữa nguồn, giới hạn dữ liệu và điều kiện khiến kết luận có thể không áp dụng. Trích dẫn sau từng nhận xét. |
Cần ẩn danh hoặc loại bỏ | Có thể dùng sau khi làm sạch |
| Họ tên đầy đủ, số điện thoại, địa chỉ, mã định danh. | Mã HS01, HS02 thay cho tên. |
| Thông tin sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, nhận xét nhạy cảm. | Điểm theo câu/năng lực và nhóm lỗi không gắn danh tính. |
| Đề thi chưa công bố hoặc tài liệu mật. | Dữ liệu tổng hợp theo lớp. |
| Toàn bộ hồ sơ khi chỉ cần một phần dữ liệu. | Biên bản đã loại thông tin nhạy cảm. |
BẢO MẬT | Nguyên tắc tối thiểu dữ liệu Chỉ đưa vào phần dữ liệu thực sự cần để hoàn thành nhiệm vụ. Không tải toàn bộ hồ sơ nếu chỉ cần một bảng tổng hợp. |
□ Sổ này chỉ có một mục tiêu rõ ràng.
□ Tôi đã bật đúng nguồn và bỏ nguồn không liên quan.
□ Tôi đã nêu môn, lớp, người đọc hoặc người nghe.
□ Tôi đã nêu số lượng, độ dài và khuôn đầu ra.
□ Tôi đã yêu cầu tiếng Việt dễ hiểu.
□ Tôi đã yêu cầu không tự thêm dữ kiện.
□ Tôi sẽ mở trích dẫn trước khi dùng.
□ Tôi đã ẩn danh dữ liệu học sinh.
□ Tôi sẽ chỉnh sửa sản phẩm trước khi phát hành.
□ Người có trách nhiệm sẽ phê duyệt bản cuối.
CHỐT | Ba câu nên nhớ 1. Nguồn nào đang được bật? 2. Kết luận này dựa vào đoạn nào? 3. Tôi cần sửa gì để phù hợp lớp học thật? |
Từ trên giao diện | Nghĩa dễ hiểu |
| Source / Add source | Nguồn / Thêm nguồn |
| Select / Unselect | Chọn / Bỏ chọn |
| Chat | Hỏi đáp |
| Studio | Khu vực tạo sản phẩm |
| Audio Overview | Tổng quan âm thanh |
| Video Overview | Tổng quan bằng video |
| Slide Deck | Bản trình bày |
| Mind Map | Bản đồ tư duy |
| Report | Báo cáo |
| Flashcards | Thẻ ghi nhớ |
| Quiz | Bài kiểm tra |
| Infographic | Bản đồ họa |
| Data Table | Bảng dữ liệu |
| Customize / Generate | Tùy chỉnh / Tạo |
| Revise | Sửa hoặc tạo phiên bản chỉnh sửa |
| Output Language | Ngôn ngữ đầu ra |
| Presenter Slides | Slide hỗ trợ thuyết trình |
| Detailed Deck | Bộ slide đọc độc lập |
| Export to Docs/Sheets | Xuất sang Docs/Sheets |
| Citation | Trích dẫn |
| Save to note | Lưu thành ghi chú |
KẾT LUẬN AI tạo bản nháp. Giáo viên chọn nguồn, kiểm tra bằng chứng, điều chỉnh sư phạm và phê duyệt sản phẩm. |
Cẩm nang này không yêu cầu thầy cô ghi nhớ tất cả tính năng. Hãy bắt đầu bằng một công việc thật, một sổ riêng, một bộ nguồn sạch và một câu lệnh rõ. Sau mỗi kết quả, mở trích dẫn và đặt câu hỏi: “Nội dung này có giúp học sinh học tốt hơn hoặc giúp công việc chuyên môn chính xác hơn không?”
THỰC HÀNH | Quy trình bền vững Tạo bản nháp → kiểm tra nguồn → phản biện → sửa theo lớp học thật → người có trách nhiệm phê duyệt. |
Nguồn biên soạn: Cẩm nang NotebookLM cho giáo viên do người dùng cung cấp; nội dung đã được tổ chức lại theo từng công việc, bổ sung chuỗi câu lệnh và bảng kiểm dành cho người mới. Tên tính năng và giao diện có thể thay đổi theo tài khoản và thời điểm.
Tác giả: Tài liệu giáo dục số
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
LINK CÂU HỎI KIỂM TRA, ĐÁNH GIÁ SAU TẬP HUẤN, BỒI DƯỠNG SỬ DỤNG BỘ SGK THỐNG NHẤT
CHIA SẺ TRỌN BỘ GIÁO ÁN (KHBD) TOÁN 7 - KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG (FILE WORD)
[TẢI VỀ] TRỌN BỘ COMBO GIÁO ÁN TOÁN 6 (KẾT NỐI TRI THỨC): WORD CHI TIẾT & POWERPOINT ĐỒNG BỘ
Tạo Quiz vui nhộn với Quizizz: Hướng dẫn sử dụng cho lớp học tương tác
Tổng Hợp 220 Đề Tài Khoa Học Kỹ Thuật Cấp Trung Học Tiềm Năng Nhất: Khơi Nguồn Ý Tưởng Đột Phá