GIÁO TRÌNH THỰC HÀNH CHUYÊN ĐỀ XÂY DỰNG APP VIDEO TRUYỀN THÔNG 360

Thứ bảy - 22/08/2026 05:37
Google AI Studio · Kịch bản · Storyboard · Flow/Veo · Đăng tải đa nền tảng

GIÁO TRÌNH THỰC HÀNH CHUYÊN ĐỀ

XÂY DỰNG APP
VIDEO TRUYỀN THÔNG 360

Google AI Studio · Kịch bản · Storyboard · Flow/Veo · Đăng tải đa nền tảng

08
BÀI THỰC HÀNH

12
KHỐI LỆNH COPY

03
NHÓM ĐỐI TƯỢNG

01
APP HOÀN CHỈNH

Đối tượng

Cán bộ Đoàn – Hội – Đội, giáo viên Tổng phụ trách, cán bộ phòng ban và người phụ trách truyền thông.

Phương pháp

Giảng viên làm mẫu → học viên sao chép lệnh → thay dữ liệu → chạy thử → kiểm tra → sửa phiên bản.

Sản phẩm

01 app web · 01 Campaign Brief · 03 ý tưởng · 01 kịch bản · 01 storyboard · prompt Flow/Veo · gói đăng mạng xã hội.

Yêu cầu đầu vào

Tài khoản Google đủ điều kiện dùng AI Studio; trình duyệt cập nhật; một chủ đề truyền thông thật; tài liệu nguồn chính thức.

Nguyên tắc

AI tạo bản nháp. Đơn vị và người chịu trách nhiệm phải kiểm tra, phê duyệt trước khi xuất bản.

     

CHỈ CẦN LÀM THEO TỪNG BƯỚC · COPY · THAY DỮ LIỆU · CHẠY · KIỂM TRA

 

 

PHẦN MỞ ĐẦU. CÁCH HỌC VÀ CHUẨN ĐẦU RA

CÁCH HỌC Quy tắc của khóa học

Không học thuộc prompt. Học viên cần hiểu mình đang thay dữ liệu nào, vì sao AI hỏi lại và tiêu chí nào quyết định sản phẩm được chuyển sang bước tiếp theo.

1. Chuẩn đầu ra

  1. Phân biệt video tuyên truyền với video quảng cáo và video chỉ dùng để minh họa.

  2. Xác định đúng công chúng, vấn đề, hành vi mong muốn, thông điệp và CTA.

  3. Tạo app “Trợ lý Video Truyền thông 360” bằng Google AI Studio Build mode.

  4. Viết kịch bản 15–90 giây, storyboard và prompt Flow/Veo theo từng cảnh.

  5. Chuyển thể một nội dung cho TikTok/Reels/Shorts, Facebook, Zalo và website.

  6. Kiểm tra nguồn, dữ liệu cá nhân, quyền hình ảnh trẻ em, bản quyền và nguy cơ gây hiểu nhầm.

2. Quy trình học tập

Giai đoạn

Học viên làm gì?

Sản phẩm

Chuẩn bị

Chọn một nhiệm vụ truyền thông thật và tài liệu nguồn

Phiếu đầu vào

Xây app

Dán câu lệnh Build, chạy preview, sửa giao diện

Ứng dụng hoạt động

Cấu hình

Dán System Instructions, tạo dữ liệu mẫu

Trợ lý đúng vai trò

Sản xuất

Tạo brief, ý tưởng, kịch bản, storyboard và prompt

Gói sản xuất video

Xuất bản

Tạo caption, CTA, hashtag, phụ đề và chuyển thể kênh

Gói đăng tải

Kiểm duyệt

Chạy checklist và sửa V2

Bản sẵn sàng trình duyệt

3. Quy ước trong giáo trình

COPY: Sao chép nguyên khối câu lệnh.

[... ]: Thay bằng dữ liệu của đơn vị; không để nguyên dấu ngoặc.

KẾT QUẢ MONG ĐỢI: Điều phải xuất hiện trước khi chuyển bước.

DỪNG KIỂM TRA: Không tiếp tục nếu thiếu nguồn hoặc có thông tin chưa được xác minh.

 

 

BÀI 1. TƯ DUY VIDEO TRUYỀN THÔNG ĐÚNG MỤC TIÊU

1.1. Sáu câu hỏi trước khi viết kịch bản

Câu hỏi

Ý nghĩa

Ví dụ

Truyền thông cho ai?

Chọn một nhóm chính, không nói cho “tất cả mọi người”.

Phụ huynh có con 6–11 tuổi.

Họ đang gặp vấn đề gì?

Nêu trở ngại thực tế hoặc điều đang hiểu sai.

Chưa biết dấu hiệu đuối nước im lặng.

Muốn họ làm gì?

Một hành động có thể quan sát.

Đăng ký lớp bơi an toàn.

Họ cần tin điều gì?

Thông điệp duy nhất.

Phòng ngừa sớm giúp giảm rủi ro.

Thông tin lấy từ đâu?

Văn bản, website, thông báo chính thức.

Kế hoạch của đơn vị/khuyến cáo cơ quan chuyên môn.

Đăng ở đâu?

Quyết định thời lượng, tỷ lệ và cách diễn đạt.

Facebook + Zalo phụ huynh.

1.2. Công thức 7 đúng

  1. Đúng mục tiêu.

  2. Đúng đối tượng.

  3. Đúng thông tin.

  4. Đúng thời điểm.

  5. Đúng nền tảng.

  6. Đúng giọng điệu.

  7. Đúng hành động cần kêu gọi.

1.3. Thực hành: điền Campaign Brief

CÂU LỆNH COPY 01 · Phiếu đầu vào chiến dịch

Đơn vị thực hiện: [... ]

Tên chiến dịch/chương trình: [... ]

Chủ đề: [... ]

Đối tượng chính: [... ]

Đối tượng phụ: [... ]

Vấn đề hiện tại: [... ]

Hành vi mong muốn: [... ]

Thông điệp duy nhất: [... ]

Dữ kiện và nguồn chính thức: [... ]

Thời gian/địa điểm: [... ]

Kênh phát hành: [... ]

Thời lượng: [... ]

Phong cách/giọng điệu: [... ]

CTA: [... ]

Thông tin liên hệ: [... ]

Điều bắt buộc: [... ]

Điều cần tránh: [... ]

Cách dùng: Không nhập tên, ảnh, điểm số hoặc thông tin riêng của trẻ em/người dân nếu không cần thiết.

CẢNH BÁO Dừng kiểm tra

Nếu chưa có nguồn cho ngày tháng, chính sách, số liệu, số điện thoại hoặc đường dẫn, đánh dấu “Cần xác minh”; không yêu cầu AI tự điền.

 

 

BÀI 2. TẠO APP TRÊN GOOGLE AI STUDIO

2.1. Các bước thao tác

1

Mở Google AI Studio

Đăng nhập tài khoản Google, mở AI Studio và chọn chế độ Build ứng dụng web.

Kết quả mong đợi: Màn hình nhập mô tả ứng dụng xuất hiện.

Tự kiểm tra: Nếu không thấy Build, kiểm tra tuổi tài khoản, khu vực, quyền Workspace hoặc thử tài khoản cá nhân đủ điều kiện.

2

Dán lệnh xây dựng

Sao chép toàn bộ COPY 02 bên dưới, dán vào ô mô tả và gửi.

Kết quả mong đợi: AI Studio tạo mã nguồn và cửa sổ Preview.

Tự kiểm tra: Không dán khóa API vào câu lệnh hoặc mã giao diện.

3

Chờ chạy thử

Đợi agent tạo đủ tệp, chạy ứng dụng và tự sửa lỗi build.

Kết quả mong đợi: Preview hiển thị thanh 6 bước.

Tự kiểm tra: Nếu lỗi, dùng COPY 03 – Sửa build, không yêu cầu tạo lại toàn bộ.

4

Kiểm tra chức năng

Điền một chiến dịch mẫu, bấm qua đủ 6 bước, thử sao chép và tải JSON.

Kết quả mong đợi: Không mất dữ liệu; kết quả có thể chỉnh sửa.

Tự kiểm tra: Chưa cần đẹp hoàn hảo; ưu tiên quy trình hoạt động.

 

 

CÂU LỆNH COPY 02 · Lệnh xây dựng app hoàn chỉnh

Hãy xây dựng một ứng dụng web full-stack bằng React, TypeScript và Node.js có tên “TRỢ LÝ VIDEO TRUYỀN THÔNG 360”.

 

MỤC ĐÍCH

Ứng dụng giúp cán bộ Đoàn – Hội – Đội, giáo viên Tổng phụ trách, cơ quan, trường học, phòng ban và người phụ trách mạng xã hội tạo: Campaign Brief; phân tích đối tượng; 3 ý tưởng; kịch bản 15/30/45/60/90 giây; storyboard; prompt Flow/Veo từng cảnh; caption, CTA, hashtag, phụ đề, transcript; phiên bản đa nền tảng; phiếu kiểm duyệt.

 

GIAO DIỆN

Toàn bộ bằng tiếng Việt, responsive, màu xanh dương–xanh thanh niên, nền sáng, tương phản tốt. Thanh tiến trình 6 bước:

1. Thông tin chiến dịch.

2. Phân tích đối tượng.

3. Ý tưởng.

4. Kịch bản & storyboard.

5. Prompt video.

6. Gói xuất bản & kiểm duyệt.

 

BƯỚC 1 – BIỂU MẪU

Các trường: đơn vị; tên chiến dịch; lĩnh vực; mục tiêu; đối tượng chính/phụ; vấn đề; hành vi mong muốn; thông điệp; dữ kiện/văn bản nguồn; thời gian; địa điểm; kênh; thời lượng; tỷ lệ; phong cách; giọng điệu; CTA; liên hệ; điều bắt buộc; điều cấm. Cho phép dán nguồn và tải PDF/DOCX/TXT.

 

BƯỚC 2 – PHÂN TÍCH

Phân tích điều đối tượng đã biết, hiểu sai, quan tâm, rào cản, ngôn ngữ, kênh và hành động đơn giản nhất.

 

BƯỚC 3 – Ý TƯỞNG

Tạo ba phương án: tình huống đời sống; câu chuyện nhân vật; thông tin/mô phỏng. Mỗi phương án có hook, thông điệp, diễn biến, cảm xúc, CTA, ưu điểm, rủi ro, điểm phù hợp và khả thi. Có nút chọn/tạo lại.

 

BƯỚC 4 – KỊCH BẢN

Tạo phiên bản 15/30/45/60/90 giây. Storyboard có: cảnh; thời lượng; mục đích; bối cảnh; nhân vật; hành động; cỡ cảnh; camera; lời thoại; âm thanh; chữ hậu kỳ; chuyển cảnh; CTA. Kiểm tra tổng thời lượng.

 

BƯỚC 5 – PROMPT FLOW/VEO

Tạo prompt độc lập từng cảnh theo: bối cảnh → nhân vật → đạo cụ → hành động → cỡ cảnh → camera → ánh sáng/màu → phong cách → âm thanh → thoại tiếng Việt → nhất quán → negative constraints.

Có nút sao chép từng cảnh/toàn bộ; rút gọn; tăng chân thực; đổi phong cách; sửa nhân vật; sửa chữ/số; sửa thoại; chuyển dọc/ngang.

 

BƯỚC 6 – XUẤT BẢN

Tạo 5 tiêu đề; caption ngắn/đầy đủ; CTA; hashtag; phụ đề; transcript; bình luận ghim; thumbnail; phiên bản TikTok/Reels/Shorts, Facebook/Zalo, website, LED; lịch đăng; KPI gợi ý.

 

CHẾ ĐỘ NHANH

Công tác Đoàn; Công tác Đội; phong trào thanh thiếu nhi; chính sách; thủ tục; sự kiện; an toàn giao thông; đuối nước; bạo lực học đường; PCCC; môi trường; chuyển đổi số; sức khỏe; lừa đảo; gương tốt; tình nguyện; tổng kết; xử lý thông tin sai lệch.

 

KIỂM DUYỆT

Bảng: tiêu chí | bằng chứng | Đạt/Chưa đạt | rủi ro | câu sửa | người xác nhận. Kiểm tra mục tiêu, nguồn, ngày/địa điểm, tên đơn vị, liên hệ, pháp lý, đối tượng, văn hóa, dữ liệu, hình ảnh trẻ em, bản quyền, logo, tiếp cận, CTA, hiểu nhầm và cắt ghép. Nếu chưa xác minh, hiển thị đỏ: “CHƯA NÊN XUẤT BẢN – CẦN XÁC MINH THÔNG TIN”.

 

TIẾP CẬN

Có phụ đề, transcript, chữ lớn, tương phản; không dùng màu làm dấu hiệu duy nhất; nhắc giảm nhạc nền; tiếng Việt đơn giản; bản dịch ngôn ngữ dân tộc phải có người kiểm tra.

 

KỸ THUẬT

Lệnh Gemini chạy phía máy chủ; không lộ GEMINI_API_KEY ở client. Tách system instruction thành cấu hình riêng. Yêu cầu structured JSON và kiểm tra JSON. Có loading, lỗi, thử lại; không mất dữ liệu. Mọi đầu ra chỉnh sửa được. Chưa tích hợp video thì phải nói rõ chỉ tạo prompt. Lưu dự án cục bộ; tạo mới, nhân bản, đổi tên, xóa, tải JSON; lịch sử V1–V3.

 

Hãy tạo đầy đủ mã nguồn, API máy chủ, giao diện, schema JSON, dữ liệu mẫu tiếng Việt và hướng dẫn sử dụng trong app. Chạy kiểm tra build và sửa mọi lỗi trước khi kết thúc.

Cách dùng: Dán một lần trong Build mode. Không thay dữ liệu trong khối này ở lần đầu.

2.2. Các câu lệnh sửa app

CÂU LỆNH COPY 03 · Sửa lỗi build

Kiểm tra toàn bộ dự án hiện tại. Chạy build và xem log lỗi. Sửa đúng nguyên nhân gây lỗi, giữ nguyên các chức năng đang hoạt động. Không viết lại toàn bộ ứng dụng. Sau khi sửa, chạy lại build và xác nhận Preview hoạt động.

CÂU LỆNH COPY 04 · Hoàn thiện giao diện

Giữ nguyên logic và dữ liệu. Cải thiện giao diện tiếng Việt theo phong cách cơ quan–Đoàn Đội: nền sáng, xanh dương và xanh thanh niên, khoảng trắng rõ, chữ dễ đọc. Biến 6 bước thành thanh tiến trình. Mỗi trang có nút Quay lại, Lưu nháp, Tiếp tục; nút chính nổi bật; cảnh báo chưa xác minh màu đỏ. Kiểm tra cả màn hình điện thoại.

CÂU LỆNH COPY 05 · Kiểm tra bảo mật và dữ liệu

Rà soát dự án: mọi lời gọi Gemini và khóa API phải ở phía máy chủ; không để khóa hoặc bí mật trong client, log, URL hay tệp tải xuống. Thêm validate dữ liệu đầu vào, giới hạn loại/kích thước tệp, xử lý lỗi an toàn và thông báo dễ hiểu. Không tự lưu dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

ĐẠT Kết quả đạt

App có đủ 6 bước, chạy được Preview, không lộ khóa API, mọi kết quả chỉnh sửa/sao chép được và có cảnh báo khi dữ kiện chưa xác minh.

 

 

BÀI 3. CẤU HÌNH BỘ NÃO CHO APP

3.1. Vì sao cần System Instructions?

Câu lệnh Build tạo giao diện và chức năng. System Instructions quy định cách trợ lý suy nghĩ, hỏi dữ kiện, xuất kết quả và dừng khi thông tin chưa an toàn.

1

Mở phần mã/cấu hình

Tìm tệp cấu hình prompt hoặc lời gọi Gemini phía máy chủ.

Kết quả mong đợi: Thấy vị trí system instruction.

Tự kiểm tra: Không đặt instructions dài trong component giao diện nếu có thể tách tệp.

2

Dán COPY 06

Sao chép nguyên khối System Instructions bên dưới.

Kết quả mong đợi: App dùng đúng vai trò Video Truyền thông 360.

Tự kiểm tra: Không xóa nguyên tắc nguồn, dữ liệu, trẻ em và kiểm duyệt.

3

Chạy ca thiếu dữ kiện

Chỉ nhập “Tạo video an toàn giao thông” rồi chạy.

Kết quả mong đợi: Trợ lý hỏi lại tối đa 7 câu; chưa viết kịch bản chính thức.

Tự kiểm tra: Nếu AI tự bịa đơn vị/ngày/địa điểm, phải sửa instructions.

 

 

CÂU LỆNH COPY 06 · System Instructions hoàn chỉnh

Bạn là “TRỢ LÝ VIDEO TRUYỀN THÔNG 360”, chuyên gia truyền thông công ích, công tác Đoàn–Hội–Đội, truyền thông cơ quan, kịch bản video ngắn, storyboard, prompt Flow/Veo, nội dung mạng xã hội và kiểm duyệt thông tin.

 

MỤC TIÊU

Giúp người dùng tạo nội dung đúng mục tiêu, đối tượng, thông tin, thời điểm, nền tảng, giọng điệu và hành động. Bạn tạo bản nháp; không tự nhận nội dung đã được cơ quan phê duyệt.

 

NGUYÊN TẮC BẮT BUỘC

1. Không bịa số văn bản, chính sách, ngày tháng, địa chỉ, số điện thoại, đường dẫn, số liệu, trích dẫn, tên người/đơn vị.

2. Dữ kiện chưa có nguồn phải ghi “CẦN XÁC MINH TRƯỚC KHI XUẤT BẢN”.

3. Tách rõ: dữ kiện người dùng; nội dung từ nguồn; đề xuất sáng tạo; nội dung cần xác nhận.

4. Không yêu cầu dữ liệu cá nhân không cần thiết. Với trẻ em, không dùng danh tính thật nếu chưa có quyền; không lộ trường/lớp/địa chỉ; ưu tiên nhân vật hư cấu.

5. Không dọa nạt, kỳ thị, đổ lỗi, thao túng cảm xúc hoặc phóng đại.

6. Mỗi video một thông điệp chính và một CTA chính.

7. Chữ, số, URL, số điện thoại phải tạo ở hậu kỳ nếu cần chính xác.

8. Luôn kiểm duyệt trước khi kết luận.

 

ĐẦU VÀO

Kiểm tra: đơn vị; chủ đề; mục tiêu; đối tượng chính/phụ; điều đã biết/hiểu sai; rào cản; hành vi mong muốn; thông điệp; nguồn; thời lượng; kênh; phong cách; giọng; CTA; liên hệ; bắt buộc; cần tránh. Thiếu thông tin quan trọng thì hỏi tối đa 7 câu trong một lượt; không hỏi lại dữ kiện đã có; chưa rõ mục tiêu/đối tượng/nguồn thì chưa viết kịch bản chính thức.

 

QUY TRÌNH

1. Chuẩn hóa thành Campaign Brief.

2. Phân tích đối tượng: nhu cầu, rào cản, ngôn ngữ, kênh, hành động đơn giản nhất.

3. Chia dữ kiện: đã có nguồn; chưa có nguồn; có nguy cơ lỗi thời; cần chuyên môn xác nhận.

4. Đề xuất 3 ý tưởng: tình huống; câu chuyện; thông tin/mô phỏng. Chấm mục tiêu, đối tượng, dễ hiểu, khả thi, an toàn, thúc đẩy hành động.

5. Tạo kịch bản và storyboard sau khi người dùng chọn.

6. Tạo prompt từng cảnh.

7. Tạo gói đa nền tảng.

8. Kiểm duyệt và kết luận.

 

ĐỊNH DẠNG ĐẦU RA

A. CAMPAIGN BRIEF: đơn vị, chủ đề, vấn đề, mục tiêu, đối tượng, hành vi, thông điệp, CTA, kênh, dữ kiện đã/chưa xác minh.

B. PHÂN TÍCH ĐỐI TƯỢNG: bảng Đặc điểm | Nhu cầu | Rào cản | Ngôn ngữ | Kênh | CTA.

C. BA Ý TƯỞNG: Ý tưởng | Hook | Diễn biến | Cảm xúc | CTA | Ưu điểm | Rủi ro | Điểm.

D. KỊCH BẢN: hook, vấn đề, thông tin, bằng chứng/hướng dẫn, CTA; đúng thời lượng.

E. STORYBOARD: Cảnh | Thời lượng | Mục đích | Bối cảnh | Nhân vật | Hành động | Camera | Thoại | Âm thanh | Chữ hậu kỳ | Chuyển cảnh.

F. PROMPT FLOW/VEO từng cảnh: bối cảnh → nhân vật → đạo cụ → hành động → cỡ cảnh → camera → ánh sáng/màu → phong cách → âm thanh → thoại → nhất quán → negative constraints.

G. GÓI MẠNG XÃ HỘI: 5 tiêu đề; caption; CTA; hashtag; thumbnail; phụ đề; transcript; bình luận ghim; phiên bản từng kênh.

H. KIỂM DUYỆT: Tiêu chí | Bằng chứng | Đạt/Chưa đạt | Rủi ro | Câu sửa | Người xác nhận.

I. KẾT LUẬN: Sẵn sàng trình duyệt / Cần sửa trước khi trình duyệt / Chưa nên sử dụng. Không nói “sẵn sàng xuất bản” nếu chưa có người xác nhận.

 

QUY TẮC VIDEO

Hook liên quan trực tiếp; không giật gân; mỗi cảnh một hành động; 30 giây ưu tiên 4–5 cảnh; lời thoại ngắn; không đọc chữ dài; không quá 3 ý trong 30 giây; nội dung dài tách chuỗi; ví dụ gần địa phương.

 

THEO ĐỐI TƯỢNG

- Thiếu nhi: từ đơn giản, một hành động, tích cực, không dọa.

- Thanh niên: nhanh, chân thực, không lên lớp, có thử thách/hành động cộng đồng.

- Phụ huynh: lợi ích, an toàn, hướng dẫn rõ, nguồn/liên hệ.

- Người cao tuổi: nhịp chậm, câu ngắn, chữ lớn, ít thao tác.

- Người dân tộc thiểu số: tiếng Việt đơn giản, gần địa phương; bản dịch phải có người kiểm tra.

- Người khuyết tật: phụ đề, transcript; không chỉ truyền tin bằng âm thanh/màu.

- Người dân: việc gì, ai, khi nào, ở đâu, làm thế nào, liên hệ ai.

- Doanh nghiệp: đối tượng, thời hạn, hồ sơ, quy trình, chi phí, đầu mối; không suy diễn pháp lý.

 

SỬA PHIÊN BẢN

Khi người dùng báo lỗi: xác định lỗi; chỉ ra cảnh/câu; giữ phần tốt; sửa tối thiểu; xuất V2; bảng “Đã thay đổi gì – Vì sao”.

Cách dùng: Dán ở phía máy chủ hoặc trường System Instructions; giữ nguyên các nguyên tắc bắt buộc.

 

 

BÀI 4. TẠO CHIẾN DỊCH VÀ Ý TƯỞNG

4.1. Thực hành theo đúng thứ tự

 

1

Nhập dữ liệu thật

Dùng Phiếu COPY 01, dán nguồn chính thức hoặc ghi rõ chưa có nguồn.

Kết quả mong đợi: Campaign Brief đầy đủ.

Tự kiểm tra: Thông điệp chỉ có một ý; CTA chỉ có một hành động chính.

 

2

Phân tích công chúng

Chạy COPY 07.

Kết quả mong đợi: Bảng insight, rào cản, ngôn ngữ, kênh, CTA.

Tự kiểm tra: Không gom nhiều nhóm rất khác nhau thành một đối tượng.

 

3

Tạo 3 ý tưởng

Chạy COPY 08, xem điểm và rủi ro.

Kết quả mong đợi: Ba phương án khác nhau thật sự.

Tự kiểm tra: Không chọn chỉ vì hình đẹp; chọn theo mục tiêu và khả thi.

 

4

Chốt ý tưởng

Ghi “Tôi chọn phương án [A/B/C] vì [...]”.

Kết quả mong đợi: App chuyển sang tạo kịch bản.

Tự kiểm tra: Giảng viên duyệt lựa chọn trước khi tiếp tục.

CÂU LỆNH COPY 07 · Phân tích đối tượng

Bạn là chuyên gia truyền thông công ích. Từ Campaign Brief sau: [DÁN BRIEF], hãy phân tích đối tượng chính.

Xuất bảng: Đặc điểm | Điều đã biết | Điều có thể hiểu sai | Nhu cầu | Rào cản | Ngôn ngữ phù hợp | Kênh | CTA phù hợp.

Đề xuất một hành động đơn giản nhất có thể yêu cầu họ thực hiện. Không suy đoán đặc điểm nhạy cảm nếu không có dữ kiện.

 

CÂU LỆNH COPY 08 · Tạo 3 ý tưởng

Dựa trên Campaign Brief và phân tích đối tượng: [DÁN NỘI DUNG].

Tạo 3 ý tưởng video:

A. Tình huống đời sống.

B. Câu chuyện nhân vật.

C. Thông tin/mô phỏng trực quan.

Mỗi ý tưởng gồm: tên; hook 3–5 giây; thông điệp; diễn biến; cảm xúc; CTA; ưu điểm; rủi ro; điểm mục tiêu/đối tượng/dễ hiểu/khả thi/an toàn/hành động, thang 5. Đề xuất phương án tốt nhất nhưng để người dùng quyết định.

 
    

4.2. Gợi ý theo đối tượng

Đối tượng

Nên ưu tiên

Cách thể hiện

Tránh

Thiếu nhi

An toàn, kỹ năng, môi trường

Kể chuyện, nhân vật tích cực

Dọa nạt, tình huống nguy hiểm gây sốc

Thanh niên

Tình nguyện, số, khởi nghiệp

Nhanh, chân thực, thử thách

Khẩu hiệu dài, giọng lên lớp

Phụ huynh

An toàn, phối hợp, sức khỏe

Lợi ích + bước làm + liên hệ

Đổ lỗi hoặc gây hoảng sợ

Người cao tuổi

Y tế, dịch vụ công, lừa đảo

Chậm, chữ lớn, ít bước

Thuật ngữ, QR là kênh duy nhất

DTTS

Chính sách thiết thực, sức khỏe

Tiếng Việt đơn giản, gần địa phương

Tự dịch ngôn ngữ dân tộc không kiểm tra

Người dân

Thủ tục, lịch, cảnh báo

5W1H, CTA và đầu mối

Thiếu nguồn/ngày/liên hệ

Doanh nghiệp

Hồ sơ, hạn, nghĩa vụ, hỗ trợ

Chính xác, có nguồn

Suy diễn pháp lý

 

 

BÀI 5. VIẾT KỊCH BẢN VÀ STORYBOARD

5.1. Công thức kịch bản 30 giây

 

Khoảng thời gian

Chức năng

Câu hỏi kiểm tra

 

0–5 giây

Hook

Người xem có nhận ra vấn đề liên quan mình?

 

5–12 giây

Vấn đề

Vì sao cần chú ý ngay?

 

12–23 giây

Thông tin/hướng dẫn

Chỉ 1–3 ý quan trọng nhất?

 

23–30 giây

CTA

Người xem biết chính xác phải làm gì?

 

CÂU LỆNH COPY 09 · Viết kịch bản theo thời lượng

Bạn là biên kịch truyền thông công ích.

Từ ý tưởng đã chọn: [DÁN Ý TƯỞNG], viết kịch bản [15/30/60] giây cho [ĐỐI TƯỢNG] trên [KÊNH].

Cấu trúc: Hook → Vấn đề → Thông tin/bằng chứng/hướng dẫn → CTA.

Không quá [3] thông tin chính. Lời thoại ngắn, không giật gân, không bịa. Ghi rõ dữ kiện cần xác minh. Xuất hai bản: lời dẫn liên tục và kịch bản chia cảnh.

 

CÂU LỆNH COPY 10 · Tạo storyboard

Chuyển kịch bản sau thành storyboard [4/5] cảnh: [DÁN KỊCH BẢN].

Tổng đúng [30] giây; mỗi cảnh một hành động chính.

Bảng: Cảnh | Giây | Mục đích truyền thông | Bối cảnh | Nhân vật | Hành động nhìn thấy | Cỡ cảnh/camera | Lời thoại | Âm thanh | Chữ hậu kỳ | Chuyển cảnh.

Đánh dấu mọi số, tên, URL, điện thoại phải chèn chính xác ở hậu kỳ.

 
     

5.2. Tự kiểm trước khi tạo video

□ Tổng thời lượng đúng.

□ Hook liên quan trực tiếp, không câu view sai lệch.

□ Mỗi cảnh một hành động.

□ Không quá ba ý chính trong 30 giây.

□ CTA cụ thể và khả thi.

□ Mọi dữ kiện hành chính đã có nguồn hoặc được đánh dấu.

 

 

BÀI 6. TẠO PROMPT FLOW/VEO THEO TỪNG CẢNH

PROMPT VIDEO Công thức

Bối cảnh → Nhân vật → Đạo cụ → Hành động → Cỡ cảnh → Camera → Ánh sáng/màu → Phong cách → Âm thanh → Thoại → Nhất quán → Điều cần tránh.

CÂU LỆNH COPY 11 · Tạo prompt từng cảnh

Bạn là đạo diễn prompt video AI.

Chuyển CẢNH [SỐ] sau thành prompt độc lập cho Flow/Veo: [DÁN DÒNG STORYBOARD].

Viết theo thứ tự: bối cảnh; nhân vật/đạo cụ; hành động theo thời gian; bố cục/cỡ cảnh; chuyển động máy; ánh sáng/màu; phong cách; âm thanh; lời thoại tiếng Việt; ràng buộc nhất quán; negative constraints.

Không tạo logo, chữ dài, URL hoặc số điện thoại trong hình. Đánh dấu phần cần chèn hậu kỳ. Sau prompt, nêu 5 điểm cần kiểm tra khi xem clip.

6.1. Giữ nhất quán nhân vật

CÂU LỆNH COPY 12 · Character Bible

Tạo Character Bible cho nhân vật [TÊN/VAI TRÒ], dành cho video truyền thông [ĐỐI TƯỢNG].

Mô tả cố định: tuổi biểu kiến; khuôn mặt/tóc; trang phục và 3 màu; phụ kiện; tỷ lệ; giọng; tính cách; cử chỉ; bối cảnh văn hóa; 5 chi tiết tuyệt đối không thay đổi.

Xuất thêm chuỗi mô tả khóa tối đa 70 từ để lặp nguyên văn trong mọi cảnh.

6.2. Sửa lỗi clip

CÂU LỆNH COPY 13 · Sửa tối thiểu, không làm lại mù quáng

Prompt V1: [DÁN].

Lỗi quan sát: [ĐỔI MẶT/SAI CHỮ/THỪA VẬT/THOẠI KHÔNG RÕ/...].

Phần đang tốt cần giữ: [... ].

Hãy xác định nguyên nhân trong prompt; giữ phần tốt; sửa tối thiểu; thêm negative constraints; xuất V2 và bảng “Đã đổi gì – Vì sao”. Không đổi ý tưởng, CTA hoặc thông tin nếu chưa được yêu cầu.

6.3. Lỗi và cách xử lý

Lỗi

Cách xử lý

Nhân vật đổi mặt/trang phục

Lặp chuỗi mô tả khóa; giảm số nhân vật/hành động.

Chữ, số, URL sai

Tạo nền không chữ; chèn hậu kỳ.

Thoại sai/khó nghe

Rút câu; một người nói; lồng tiếng hoặc phụ đề hậu kỳ.

Thừa tay/vật thể

Một hành động; ghi số lượng; negative constraints cụ thể.

Đẹp nhưng không rõ CTA

Sửa cảnh cuối; giữ một hành động chính.

Sai thông tin

Dừng sử dụng; đối chiếu nguồn; sửa kịch bản trước khi tạo lại.

BÀI 7. ĐÓNG GÓI ĐĂNG MẠNG XÃ HỘI

CÂU LỆNH COPY 14 · Chuyển thể đa nền tảng

Từ kịch bản đã duyệt: [DÁN], tạo bốn phiên bản:

1. TikTok/Reels/Shorts: video dọc, hook nhanh, caption ngắn.

2. Facebook: caption cung cấp thêm bối cảnh và đầu mối.

3. Zalo: ngắn, rõ, thông tin thiết thực.

4. Website: trang trọng, đầy đủ nguồn, thời gian, địa điểm, liên hệ.

Giữ nguyên dữ kiện và CTA. Không thay số, ngày, địa điểm, URL, số điện thoại. Đánh dấu nội dung cần kiểm tra lại.

CÂU LỆNH COPY 15 · Tạo gói xuất bản

Tạo gói xuất bản cho video sau: [DÁN KỊCH BẢN + BRIEF].

Xuất: 5 tiêu đề không giật gân; caption 60–100 từ; caption đầy đủ; CTA; 5–10 hashtag liên quan; ý tưởng thumbnail; phụ đề; transcript; bình luận ghim; lịch đăng gợi ý; 3 KPI phù hợp mục tiêu. Không dùng hashtag không liên quan để câu tương tác.

7.1. Chọn định dạng theo kênh

Kênh

Ưu tiên

Bổ sung

TikTok/Reels/Shorts

Dọc, hook nhanh, một thông điệp

Phụ đề, CTA trong video/caption

Facebook

Video + caption có bối cảnh

Nguồn, liên hệ, bình luận ghim

Zalo

Ngắn, rõ, thiết thực

Thời gian, địa điểm, đầu mối

Website

Đầy đủ, trang trọng, tra cứu được

Nguồn, văn bản, transcript

LED/trình chiếu

Chữ lớn, ít chi tiết, không phụ thuộc âm thanh

QR/URL ngắn được chèn hậu kỳ

7.2. Khả năng tiếp cận

  1. Có phụ đề và transcript.

  2. Không chỉ truyền thông tin bằng màu sắc hoặc âm thanh.

  3. Chữ đủ lớn, tương phản tốt.

  4. Nhạc nền không lấn thoại.

  5. Bản dịch ngôn ngữ dân tộc phải có người am hiểu kiểm tra.

 

 

BÀI 8. KIỂM DUYỆT, TRÌNH DUYỆT VÀ NỘP SẢN PHẨM

CÂU LỆNH COPY 16 · Hội đồng kiểm duyệt

Đóng vai hội đồng duyệt truyền thông.

Kiểm tra Campaign Brief, kịch bản, storyboard, prompt và caption sau: [DÁN TOÀN BỘ].

Chấm: mục tiêu; chính xác; nguồn; ngày/địa điểm; tên đơn vị; liên hệ; chính sách/pháp lý; đối tượng; văn hóa; dữ liệu cá nhân; quyền hình ảnh trẻ em; bản quyền; logo; khả năng tiếp cận; CTA; hiểu nhầm; lỗi thời; nguy cơ bị cắt ghép.

Xuất bảng: Tiêu chí | Bằng chứng | Đạt/Chưa đạt | Rủi ro | Câu cần sửa | Người/bộ phận xác nhận.

Kết luận đúng một mức: Sẵn sàng trình duyệt / Cần sửa trước khi trình duyệt / Chưa nên sử dụng. Không kết luận “sẵn sàng xuất bản”.

8.1. Phiếu duyệt cuối

□ Có nguồn chính thức cho mọi dữ kiện quan trọng.

□ Tên đơn vị, người, ngày, giờ, địa điểm, liên hệ và đường dẫn chính xác.

□ Không lộ dữ liệu cá nhân hoặc hình ảnh trẻ em chưa được phép.

□ Không dùng nhạc, ảnh, logo hoặc tài sản không rõ quyền.

□ Không gây sợ hãi quá mức, kỳ thị, đổ lỗi hoặc hiểu nhầm.

□ Có phụ đề/transcript và khả năng đọc trên thiết bị nhỏ.

□ CTA cụ thể, thực hiện được và đúng đầu mối.

□ Đã có người/bộ phận chịu trách nhiệm duyệt nội dung.

8.2. Rubric 100 điểm

Tiêu chí

Điểm

Yêu cầu đạt

Mục tiêu & đối tượng

15

Mục tiêu đo lường được; một đối tượng chính; CTA phù hợp.

Thông tin & nguồn

20

Đúng, có nguồn; phần chưa chắc được đánh dấu; không bịa.

Kịch bản & thông điệp

15

Hook đúng, một thông điệp, đúng thời lượng, không giật gân.

Storyboard & prompt

15

Một hành động/cảnh; camera, thoại, nhất quán, negative constraints.

Đa nền tảng & tiếp cận

15

Đúng kênh; phụ đề/transcript; chữ/âm thanh phù hợp.

An toàn & phê duyệt

20

Dữ liệu, trẻ em, bản quyền, pháp lý, người xác nhận.

Ngưỡng: 80–100: sẵn sàng trình duyệt; 65–79: sửa; dưới 65: làm lại. Lỗi nghiêm trọng về nguồn, dữ liệu, trẻ em hoặc pháp lý là điều kiện dừng dù tổng điểm cao.

PHỤ LỤC A. BA BÀI THỰC HÀNH MẪU

Mẫu 1 – Công tác Đội

Chủ đề

Phòng chống đuối nước

Đối tượng

Học sinh và phụ huynh tiểu học

Hành vi mong muốn

Phụ huynh đăng ký học kỹ năng an toàn; trẻ nhớ không tự xuống nước

Hướng sản xuất

Video kể chuyện 30 giây; tích cực, không tái hiện tai nạn gây sốc.

Nhiệm vụ học viên: Điền COPY 01 → chạy COPY 07–08 → chọn ý tưởng → COPY 09–11 → COPY 14–16. Nộp cả V1 và V2.

Mẫu 2 – Phòng ban

Chủ đề

Hướng dẫn sử dụng dịch vụ công

Đối tượng

Người dân, ưu tiên người cao tuổi

Hành vi mong muốn

Chuẩn bị đúng hồ sơ và đến/đăng ký đúng kênh

Hướng sản xuất

Video 60 giây; 3 bước; chữ lớn; có đầu mối; nguồn văn bản.

Nhiệm vụ học viên: Điền COPY 01 → chạy COPY 07–08 → chọn ý tưởng → COPY 09–11 → COPY 14–16. Nộp cả V1 và V2.

Mẫu 3 – Mạng xã hội

Chủ đề

Cảnh báo lừa đảo trực tuyến

Đối tượng

Thanh niên và phụ huynh

Hành vi mong muốn

Không bấm link lạ; xác minh qua kênh chính thức; báo cáo

Hướng sản xuất

Video dọc 30 giây; tình huống gần gũi; không dùng link lừa đảo thật.

Nhiệm vụ học viên: Điền COPY 01 → chạy COPY 07–08 → chọn ý tưởng → COPY 09–11 → COPY 14–16. Nộp cả V1 và V2.

 

 

PHỤ LỤC B. KỊCH BẢN GIẢNG VIÊN ĐIỀU HÀNH

Thời lượng

Giảng viên

Học viên

Sản phẩm

0–20’

Giới thiệu 7 đúng, làm mẫu Brief

Chọn chủ đề, điền COPY 01

Phiếu đầu vào

20–55’

Demo Build mode và xử lý lỗi

Dán COPY 02–05

App chạy Preview

55–75’

Giải thích System Instructions

Dán COPY 06, chạy ca thiếu

App biết hỏi lại

75–105’

Mô hình hóa phân tích/ý tưởng

Chạy COPY 07–08

Brief + 3 ý tưởng

105–135’

Demo kịch bản/storyboard

Chạy COPY 09–10

Kịch bản + storyboard

135–165’

Demo prompt và sửa V2

Chạy COPY 11–13

Prompt từng cảnh

165–190’

Demo đa nền tảng

Chạy COPY 14–15

Gói xuất bản

190–215’

Tổ chức phản biện

Chạy COPY 16, chấm rubric

Bản trình duyệt

215–225’

Tổng kết và giao việc

Nộp link/app + gói sản phẩm

Hồ sơ hoàn chỉnh

Câu nói mẫu của giảng viên

  1. “Thầy cô chưa cần sửa câu lệnh. Hãy thay đúng phần trong ngoặc vuông trước.”

  2. “Nếu AI điền thay ngày, số điện thoại hoặc chính sách, chúng ta dừng và đánh dấu cần xác minh.”

  3. “Chọn ý tưởng theo hành vi muốn thay đổi, không chọn chỉ vì hình ảnh đẹp.”

  4. “Không tạo lại toàn bộ khi clip sai một chi tiết; hãy mô tả lỗi và sửa tối thiểu.”

  5. “AI không phê duyệt nội dung. Người chịu trách nhiệm của đơn vị mới là người phê duyệt.”

 

 

PHỤ LỤC C. PHIẾU NỘP SẢN PHẨM

Họ và tên/đơn vị

........................................................................................................

Tên chiến dịch

........................................................................................................

Đối tượng chính

........................................................................................................

Hành vi mong muốn

........................................................................................................

Nguồn chính thức

........................................................................................................

Link app

........................................................................................................

Link/tệp sản phẩm

........................................................................................................

Người/bộ phận duyệt

........................................................................................................

Danh mục hồ sơ

□ Campaign Brief.

□ Phân tích đối tượng.

□ Ba ý tưởng và lý do chọn.

□ Kịch bản.

□ Storyboard.

□ Prompt từng cảnh.

□ Gói đăng tải.

□ Phiếu kiểm duyệt.

□ Nhật ký V1–V2.

□ Rubric tự chấm.

Nhật ký sửa

Phiên bản

Lỗi quan sát

Đã giữ

Đã sửa

Kết quả

V1

 

 

 

 

V2

 

 

 

 

V3

 

 

 

 

HOÀN THÀNH Hoàn thành khóa học

Học viên giải thích được mục tiêu, đối tượng, nguồn, CTA; tạo app hoạt động; có sản phẩm V1–V2; biết dừng khi dữ kiện chưa được xác minh.

 
      

NGUỒN THAO TÁC VÀ LƯU Ý CẬP NHẬT

Các bước thao tác nền tảng được biên soạn theo tài liệu chính thức của Google. Tên nút, model, quyền truy cập, hạn mức và khả năng triển khai có thể thay đổi theo tài khoản, khu vực và thời điểm.

  1. Build apps in Google AI Studio

  2. Google AI Studio quickstart

  3. Prompt design strategies

  4. System instructions

TRÁCH NHIỆM Nguyên tắc cuối

Ứng dụng tạo bản nháp. Trước khi đăng, đơn vị phải kiểm tra nguồn, dữ liệu cá nhân, quyền hình ảnh, bản quyền, pháp lý và xác nhận người chịu trách nhiệm.

TRUYỀN THÔNG TỐT KHÔNG CHỈ THU HÚT NGƯỜI XEM — MÀ GIÚP HỌ HIỂU ĐÚNG VÀ HÀNH ĐỘNG ĐÚNG.

 Tags: kịch bản

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

TÌM KIẾM TÀI LIỆU

THỐNG KÊ
  • Đang truy cập21
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm20
  • Hôm nay1,368
  • Tháng hiện tại31,184
  • Tổng lượt truy cập2,755,127
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Gửi phản hồi